Có không giữ, mất đừng tìm

BÁCH QUỶ TỊCH – CHƯƠNG 28: CHIẾC TIVI CŨ (2)

Tối hôm đó về nhà, ông Vương cảm thấy hôm nay đi bộ nhiều quá, người hơi ê ẩm, nên đi ngủ sớm.

Nhưng vừa nửa đêm, ông nghe tiếng Đản Tử sủa to trong phòng khách…

Ông Vương từ từ đứng dậy, gọi nhẹ nhàng: “Đản Tử…” nhưng chú chó không chạy ngay lại. Ông thấy lạ, liền bước ra phòng khách.

Nhìn thấy Đản Tử đang sủa dữ dội vào màn hình tivi, mà tivi lại tự bật, chiếu đúng bộ phim phá án hôm qua. Nhìn đồng hồ treo tường, đã hơn 2 giờ 30 sáng.

“Đản Tử, đừng có sủa lung tung! Muộn rồi, hàng xóm còn ngủ cả. Nếu còn sủa, ông sẽ không để mày ở đây nữa!”, ông Vương nghiêm giọng.

Đản Tử nghe xong liền im bặt, chỉ thở khẽ đầy tủi thân. Ông Vương vẫy tay ra hiệu, nó liền vẫy đuôi chạy tới bên ông.

Ông Vương vuốt đầu chú chó: “Phải ngoan nghe chưa, tối không được sủa lung tung. Hiểu chưa nào?” Đản Tử như hiểu, mừng rỡ vẫy đuôi.

Ông nhìn tivi, thấy kỳ lạ, sao chiếc tivi cũ này tự bật được nhỉ. Nhưng thôi, giờ cũng không buồn ngủ nữa, xem một chút vậy.

Ông ngồi xuống sofa, định đổi kênh, nhưng các kênh khác đều hết chương trình, chỉ còn đúng kênh này chiếu phim.

Đành vậy, ông lại tiếp tục xem bộ phim phá án tối qua. Nhưng kỳ lạ là sao phim chiếu lại từ đầu? Vì xem lần hai, ông Vương bắt đầu để ý đến một số chi tiết:

Người phụ nữ đã chết có một nốt ruồi đỏ rất rõ trên ngực, còn gã đàn ông – hung thủ – có một vết bớt tròn màu đen trên cánh tay trái. Nhưng vì góc quay, khuôn mặt của hai người vẫn không thấy rõ.

Ông Vương tò mò, gã hung thủ trông như thế nào? Cảnh sát khi nào phá được án? Nhưng khi đang xem say sưa, tivi bỗng dưng mất tín hiệu, màn hình chỉ còn toàn màu trắng đen.

Ông giật mình: “Tivi gì mà chiếu đến đây lại tắt nhỉ!” Nói xong, ông tắt tivi, trở lại phòng ngủ.

Ông Vương sống ở một thị trấn nhỏ, dân cư không nhiều. Bỗng xảy ra án mạng như vậy, chắc chắn khiến mọi người hoang mang. Nhưng hiện tại, cảnh sát vẫn chưa có manh mối gì, đành treo thưởng 50.000 tệ cho ai cung cấp được tin tức hữu ích về vụ án.

Thế nhưng sau hai ngày treo thưởng, vẫn chẳng ai cung cấp được manh mối gì.

Ông Vương nhìn lên thông báo, bàng hoàng nhận ra nốt ruồi đỏ trên ngực nạn nhân, đúng y hệt nốt ruồi của người phụ nữ trong bộ phim ông xem mấy đêm nay! Sao lại trùng hợp đến vậy? Và giờ còn xuất hiện trên thông báo treo thưởng của cảnh sát. Ông phân vân, có nên báo cảnh sát không?

Nhưng rồi ông suy nghĩ: nếu cảnh sát nghĩ ông báo để lừa tiền thì sao? Thôi, có thể chỉ là trùng hợp thôi. Phim trên tivi mà, không chỉ ông mới xem được. Vậy là ông Vương cũng thôi không nghĩ nhiều nữa.

Sáng hôm sau, ông vẫn cùng Đản Tử thong thả đi ăn sáng tại quán quen. Nhưng nhận thấy mấy ngày nay chỉ có chủ quán một mình bận rộn, ông liền hỏi: “Vợ cậu đâu, mấy hôm nay không thấy?”

Chủ quán mặt hơi thay đổi, rồi lại bình thường: “À, mấy ngày này mẹ tôi sức khỏe không tốt, tôi cho bà ấy về quê chăm sóc một thời gian. Tôi ở đây cũng tự xoay được.”

Ông Vương gật gù: “Đúng rồi, người già ốm đau, con cháu nên chăm sóc một chút.”

Lúc này, một cảnh sát quen thuộc đi vào. Đây là anh Giang Thao, công an phụ trách khu vực này. Một khách quen hỏi: “Cảnh sát Giang, vụ án có tiến triển gì chưa?”

Giang Thao lắc đầu: “Chưa, chủ yếu là không ai nhận dạng được xác nữ. Không biết là ai, nên vụ án khó phá.”

Khách quen nói: “Đưa ảnh xác lên tivi, chắc chắn sẽ có người nhận ra, sao lại chưa ai nhận diện được?”

Giang Thao giải thích: “Nếu có thể đưa ảnh thì tốt rồi, nhưng hiện xác chưa tìm thấy đầu. Chúng tôi đã tăng ca mấy ngày nay, đi tìm ngoài đường nhưng không thấy đâu cả!” Anh ăn vội một miếng rồi nhận điện thoại, lại phải đi tìm đầu xác.

Ông Vương ngày càng tò mò. Nhớ đến bộ phim tối qua, ông hỏi chủ quán: “Cậu tối có xem phim không?”

Chủ quán ngạc nhiên, trả lời ngay: “Đương nhiên có xem. Vợ không có nhà, không xem tivi cũng buồn chán lắm!”

Ông Vương kể tiếp: “Mấy ngày nay có kênh chiếu một bộ phim phá án, nửa đêm 2 giờ 30, nội dung một gã đàn ông giết một người phụ nữ rồi phân xác.”

Nghe xong, chủ quán tay cầm bình nước rơi xuống đất, phát ra tiếng “bịch”. Mặt hơi đỏ, lúng túng: “Không cầm chắc, xin lỗi nhé!”

Khách không để ý, nhưng ông Vương lại nghi ngờ: sao chủ quán lại nhạy cảm với bộ phim này vậy?

Tối về nhà, ông Vương ngồi trước tivi, chờ bộ phim “không bao giờ kết thúc” chiếu lại.

Quả nhiên, đúng 2 giờ 30 sáng, chương trình bắt đầu. Ông xem kỹ lần nữa, nhận ra bóng lưng hung thủ quen quen, nhưng không nhớ ra ở đâu.

Nhưng kỹ năng chém phân xác của hung thủ thì chắc, chuẩn, và tàn nhẫn, rõ ràng là người thường xuyên dùng dao, có thể là người làm nghề mổ thịt hoặc bếp trưởng.

Mấy đêm nay, ông đều ngồi xem kỹ từng đêm, cuối cùng phát hiện một chi tiết có thể là manh mối: nạn nhân có vết sẹo ở bụng phải, khả năng là do mổ ruột thừa để lại.

Không biết chi tiết này có hữu ích không, nhưng ông chợt nhớ vài tháng trước, bà chủ quán ăn cũng từng vắng mặt vài ngày, khi đó chủ quán nói bà đi mổ ruột thừa, nghỉ dưỡng ở nhà.

Tất nhiên, nhiều người từng mổ ruột thừa, không thể chỉ dựa vào đó mà nói nạn nhân chính là bà chủ quán. Nhưng ông Vương vẫn cảm giác bà ấy vắng nhà thời điểm này, đúng là hơi khả nghi.

Còn may là hung thủ có vết bớt tròn trên tay trái. Mai ông sẽ thử hỏi chủ quán, biết đâu tìm ra manh mối. Nghĩ đến đó, ông Vương hưng phấn hẳn lên, thấy mình trẻ ra mấy tuổi, vui vẻ nói với Đản Tử:

“Đi ngủ sớm đi, mai sáng mình đến quán phá án nhé!”

 

BÁCH QUỶ TỊCH – CHƯƠNG 28: CHIẾC TIVI CŨ (1)

Ông Vương năm nay đã 83 tuổi. Trong mắt người ngoài, ông là một ông lão tội nghiệp, không con cái. Nhưng thật ra ông vẫn có con, chỉ là tất cả đều đang sống ở nước ngoài. Con cái từng đề nghị ông ra nước ngoài sống cùng, nhưng ông kiên quyết từ chối.

Lý do của ông rất đơn giản: “Tôi không muốn chết ở nước ngoài!”

Con trai ông là một quản lý cao cấp của một công ty lớn nơi xứ người. Một người Trung Quốc có thể đạt được vị trí đó không hề dễ dàng, nên việc quay về nước là điều không thể. Còn con gái ông, đã lấy chồng ngoại quốc, sinh hai đứa con lai, hiện cũng chưa có ý định về nước.

Ông Vương sống một mình cũng khá thoải mái. Vợ ông đã mất ba năm trước, và giờ đây người bạn duy nhất đồng hành cùng ông là một chú chó hoang mà ông tình cờ nhặt được ngoài đường, tên là Đản Tử.

Đản Tử không phải giống chó quý hiếm, nhưng nhìn vào đôi mắt tinh nghịch và bộ lông hơi rối, dễ nhận ra đây là “trái ngọt tình yêu” giữa Husky và Schnauzer.

Có lẽ chính vì ngoại hình khác lạ, nó đã bị chủ cũ bỏ rơi. May mắn thay, nó gặp được ông Vương – một người cũng cô đơn – và thế là một ông lão, một chú chó trở thành đôi bạn hoàn hảo.

Dù trông ông Vương sống kham khổ, thực ra ông vẫn có một khoản tiền kha khá. Chỉ là do quen tiết kiệm, mấy ngày nay chiếc tivi trong nhà hỏng mà ông vẫn chưa mua cái mới.

Một đêm, ông và Đản Tử ngồi nhìn nhau, ông bỗng nhận ra: hóa ra Đản Tử cũng muốn xem tivi. Buổi tối quá buồn tẻ, mà xem tivi còn có thể biết được những tin tức nóng hổi của thế giới.

Sáng hôm sau, ông cùng Đản Tử lùng sục khắp các chợ đồ cũ. Cuối cùng, họ tìm được một chiếc tivi cũ còn dùng được. Ông trả 200 tệ cho chủ tiệm, rồi tự mình đưa về nhà.

Cắm điện thử, thật bất ngờ là còn xem được. Chủ tiệm cũng tốt bụng, không lừa ông lão.

Nhưng Đản Tử dường như không thích chiếc tivi. Nó cứ bất chợt sủa vào màn hình, khiến ông Vương đoán rằng có lẽ tivi bẩn, mùi khó chịu làm nó không vui.

Ông lau sạch những vết dính trên tivi, Đản Tử tiến tới ngửi thử, nhưng vẫn tỏ vẻ chán nản rồi chạy đi.

Dù sao, có tivi cũng làm cho buổi tối trong nhà bớt trống trải. Đản Tử ngoan ngoãn nằm dưới chân ông, chăm chú nhìn màn hình, dù không ai biết nó có hiểu gì không.

Người già buồn ngủ thật nhanh. Xem cả đêm, nhưng ông Vương vẫn lúc thức lúc ngủ…

Bỗng một tiếng sủa của Đản Tử khiến ông giật mình. Ông đang mơ thấy con gái dẫn hai cháu ngoại về thăm ông.

Đản Tử có lẽ cũng hiểu chuyện gì đó, nhưng chỉ thở khẽ một tiếng rồi chạy về góc phòng ngủ.

Ông Vương định đi ngủ, định tắt tivi, nhưng nhận ra chương trình đang chiếu thật lạ… Ngay lập tức, cơn buồn ngủ biến mất, ông ngồi dậy xem tiếp.

Trên tivi, một người đàn ông đang mạnh tay siết một người phụ nữ nằm trên giường. Chưa đầy hai phút, người phụ nữ đá chân, người đàn ông biến mất rồi lại quay lại với một con dao. Rồi hắn chém loạn xạ vào xác người phụ nữ, phân thây vung vãi khắp phòng, máu me đầy ống kính!

Ông Vương vừa xem vừa lẩm bẩm: “Bây giờ phim truyền hình quay thật và máu me quá, may mà chỉ có tôi xem. Trẻ con xem chắc học được gì tốt lắm đây!”

Khi ông ngẫm xong, quay lại thì tivi chỉ còn màu trắng đen. Chương trình kết thúc, ông đành đứng dậy tắt tivi, quay vào phòng ngủ.

Đản Tử thấy ông về phòng, lại đến trước tivi, rít khẽ như đang cảnh báo gì đó…

Sáng hôm sau, như mọi ngày, ông Vương dẫn Đản Tử đi ăn sáng. Vừa bước vào quán, ông nghe khách bàn tán rôm rả về một chuyện ghê rợn.

Vì dẫn Đản Tử, ông không ngồi trong mà chọn chỗ ngoài, gọi một xửng bánh bao và một bát đậu phụ non.

Đản Tử nhìn thấy bánh bao, chảy nước miếng. Ông Vương cười, gắp một cái đưa cho nó. Nó vui vẻ vẫy đuôi ăn.

Trong lúc ăn, ông nghe khách bàn bên cạnh:

“Anh nói xem, chuyện này là ai làm?”

“Không biết, bây giờ biến thái nhiều quá. Ban đầu ai phát hiện xác?”

“Không phải là người quét đường đâu, mà là bà lượm ve chai. Bà tưởng là thịt lợn ai vứt, mở ra mới thấy một bàn tay người, sợ chết khiếp!”

“Đừng bàn nữa, ăn sáng mà nói chuyện ghê quá!”

“Đúng, xong rồi đi làm thôi!”

Ông Vương nghe nửa hiểu nửa không, hỏi chủ quán chuyện gì xảy ra.

Chủ quán nhăn mặt: “Ông ăn xong tôi kể, sợ ông thấy ghê!”

Ông Vương cười: “Không sao, ăn xong rồi. Phần cuối dành cho Đản Tử.”

Chủ quán nhìn con chó xấu xí trên sàn, cười: “Ông tốt bụng thật, chó này lang thang cả tháng chưa ai nuôi, chỉ có ông chịu nuôi thôi!”

Ông Vương vuốt đầu Đản Tử: “Cũng là duyên. Nó ăn ít, tôi tiết kiệm chút là đủ nuôi nó, cũng tốt chán. Nói xem chuyện gì xảy ra?”

Chủ quán thở dài: “Sáng nay, bà lượm ve chai nhặt được một bàn tay người. Sau đó nhiều nơi phát hiện nhiều mảnh xác, nghe nói là cùng một phụ nữ. Cảnh sát đang điều tra, nhưng chưa tìm ra hung thủ, chắc lại thành án khó giải quyết.”

Ông Vương thở dài: “Người bây giờ còn không bằng thú. Chó biết ơn khi đối xử tốt với nó, còn con người, muốn giết là giết! Đi thôi, Đản Tử!”

Đản Tử nghe ông gọi, vui vẻ chạy theo.

Chủ quán nhìn họ đi, tự nhủ: “Bây giờ người còn không bằng chó…”

 

BÁCH QUỶ TỊCH – CHƯƠNG 27: KÍNH LÃO (4)

Nghe xong lời đại sư nói, Vương Hải cũng không biết phải làm gì. Bây giờ cái kính lão đã bị Lý cư sĩ mang đi, mà ông ta thì biến mất tăm, chắc là đã trốn về Hồng Kông rồi.

Đại sư nghỉ một lúc, nói chuyện đã rõ hơn. Ông nắm tay Vương Hải, thở dài bảo rằng thật ra cái kính lão mất rồi thì với một người bình thường như Vương Hải cũng không hẳn là chuyện xấu. Bởi bên cạnh có thứ âm vật như vậy, giữ lâu kiểu gì cũng ảnh hưởng đến vận khí, cuộc sống.

Điều khiến ông lo không phải Vương Hải, mà là người sư đệ không biết hối cải kia. Dù đã bị trục xuất khỏi sư môn, nhưng hai người cùng nhau lớn lên, ai lại muốn thấy người thân rơi vào kết cục thảm như vậy?

Vương Hải bất ngờ hỏi:

“Không thể nào, Lý cư sĩ đâu có yếu kém gì, chắc ông ấy có cách giải quyết chứ?”

Đại sư lắc đầu:

“Cậu không hiểu đâu. Cái kính ấy ở trong tay cậu chỉ khiến cậu nhìn thấy ma, vận khí giảm sút một chút. Nhưng rơi vào tay một người mang tâm tà, thì gần như chắc chắn… sẽ gặp tai họa.”

Vương Hải còn chưa hiểu hết, đại sư bèn giải thích lý do ông bị đột quỵ…

Thực ra, người tu luyện huyền thuật, ai cũng ít nhiều mang trên người vài chuyện trái lương tâm, có khi vì việc lớn chính nghĩa, có khi vì tư lợi cá nhân. Đại sư cũng từng phạm sai lầm.

Khi còn trẻ, ông yêu một cô gái. Hai người thắm thiết, dự tính chờ dịp thuận tiện sẽ xin phép sư phụ để đến nhà cô cầu hôn. Nhưng rồi ông phát hiện gia đình cô gái làm nghề trộm mộ nhiều đời.

Đối với người trong giới của ông, trộm mộ là thứ bị khinh bỉ nhất, vừa tổn âm đức, lại phạm đại kỵ.

Sư phụ của ông tính tình nghiêm khắc, nhất là sau vụ sư đệ bị đuổi khỏi môn phái. Đại sư tuy trẻ, nhưng do sư phụ dạy dỗ từ nhỏ, rất kính trọng ông, không dám làm trái nửa lời.

Nhưng ông cũng đã hứa với cô gái rằng trong mười ngày sẽ đến nhà cầu hôn. Đến ngày, ông không dám đi. Thời gian cứ thế trôi qua hai tháng trong áy náy.

Một hôm ông nhận được thiệp mời từ nhà cô. Vì đã lâu không gặp, lại nghĩ đến lời hứa chưa thực hiện, ông quyết định mang chút quà đến, coi như cho người ta một lời giải thích.

Nhưng vừa tới cửa nhà, ông đã thấy hai chiếc đèn lồng trắng treo sáng choang, trên viết chữ “Tế cúng”. Tim ông thắt lại, chạy vội vào thì thấy linh đường đã dựng xong. Nhưng linh đường này hoàn toàn khác lạ, tất cả đều là màu đỏ, ở giữa là một cỗ quan tài song thân sơn đỏ chói.

Hộp bánh trong tay ông rơi xuống đất. Chỉ mới hai tháng không gặp, vậy mà hai người giờ âm dương cách biệt.

Nhà gái kể rằng vì ông không đến đúng hẹn, cô gái rất buồn nhưng chưa từng trách ông. Không ngờ cô phát hiện mình mang cốt nhục của ông, nhưng lại không dám nói với gia đình. Trong một lần theo nhà đi trộm mộ, vì không ai biết cô mang thai, một việc vốn dễ dàng lại khiến cô mất mạng. Khi phát hiện thì cô đã tắt thở. Trên người cô có thư để lại cho ông, từ đó mọi chuyện mới sáng tỏ.

Gia đình cô không yêu cầu gì khác, họ chỉ muốn ông làm “âm hôn”, xuống dưới đất bầu bạn với mẹ con cô. Nói thẳng ra, là bắt ông đền mạng.

Khi ấy ông còn trẻ, nóng tính, đau lòng tột độ. Thấy người mình yêu chết thảm vì mình, ông gần như tuyệt vọng, chẳng phản kháng gì, để họ dẫn vào làm lễ thành thân rồi nằm vào quan tài chung.

Đúng lúc họ sắp chôn sống ông, sư phụ cùng một vị quân phiệt có thế lực tới kịp. Sau trận hỗn chiến, gia đình cô gái bị quân lính bắn chết, còn ông được cứu ra.

Dù sống sót, ông mất nhiều năm mới vực dậy được, nhưng ký ức này trở thành vết thương suốt đời—đau đến mức chẳng muốn nhắc tới.

Ngày hôm đó, khi ông vừa đeo kính lão, cảnh đầu tiên ông thấy lại chính là cô gái ấy, đứng ngay sát mặt ông, tay ôm một vật gì đó, đôi mắt u oán nhìn thẳng vào ông. Ông không còn là chàng trai năm xưa, nhưng cú sốc quá lớn khiến ông chịu không nổi mà đột quỵ.

Nghe xong, Vương Hải lạnh sống lưng. May mà cả đời anh chưa làm chuyện hại người, nếu không, biết đâu trong kính cũng sẽ thấy điều không muốn thấy.

Vương Hải tạm biệt đại sư, khuyên ông dưỡng bệnh. Anh cảm thấy mình coi như đã tháo được nút thắt trong lòng, dù sợ một phen nhưng không mất mát gì lớn, chỉ tiếc cái kính của bà, thứ kỷ vật duy nhất còn lại.

Vài tháng sau, anh đọc được tin chấn động trong nhóm bạn: Lý cư sĩ ở Hồng Kông đột ngột tự sát! Trước khi chết, ông ta hiến toàn bộ tài sản, chỉ để lại chút ít cho người thân.

Vương Hải chưa hiểu lý do, thì nhận được điện thoại từ một văn phòng luật sư ở Hồng Kông. Lúc ấy anh biết ngay: Lý cư sĩ muốn trả lại thứ gì đó cho mình.

Quả nhiên, đó chính là kính lão của bà nội. Nó nằm trong một hộp lụa sang trọng, người ngoài nhìn chắc tưởng đồ quý hiếm, chứ với Vương Hải thì nó chỉ là cái kính gãy chân đã cũ.

Không ngờ trước khi chết, Lý cư sĩ lại nhờ luật sư riêng giữ nó và chuyển lại cho anh sau khi ông qua đời.

Nhìn khung kính cũ nát, Vương Hải chợt nảy ý định đem nó đi thay gọng mới. Anh còn yêu cầu cửa hàng làm ngay trước mặt mình, giá bao nhiêu cũng được.

Khi đeo kính mới lắp gọng xong, đứng trước gương, anh không khỏi bật cười, một doanh nhân thành đạt lại đeo kính lão kiểu này đúng là buồn cười thật. Tuyệt đối không thể cho ai biết.

Dĩ nhiên, anh còn một bí mật khác… càng không thể nói.

Nghĩ đến đó, Vương Hải từ từ ngẩng đầu, nhìn vào gương và mỉm cười. Nhưng nụ cười đó… không phải dành cho chính mình.

Mà là dành cho bà lão vẫn luôn đứng phía sau lưng anh.

 

ÁC MỘNG – NGƯỜI CHUỘT – CHƯƠNG 2

Vốn dĩ Trần Thạc nghĩ, chỉ cần con chuột này đừng chui vào dép của anh hoặc là buổi tối đừng gây ra tiếng động gì lớn làm anh tỉnh ngủ, anh cũng nhắm một mắt mở một mắt cho qua. Dù sao buổi tối đã ngủ say, trong phòng không có chuột qua lại anh cũng không biết. Nhưng tối nay, sự việc kinh hãi đã xảy ra.

Trần Thạc có thói quen nằm ngửa ngủ. Tối nay, anh gặp một cơn ác mộng, trong mơ dường như anh bị một tảng đá đè lên người, khiến anh không thở nổi. Cái cảm giác này cực kỳ khó chịu, anh cố gắng tự mình tỉnh lại, mở mắt ra, nhưng lại cảm thấy hơi thở đứt đoạn giống như có thứ gì đó đang đè trên ngực mình.

Anh khẽ ngẩng đầu dậy, tập trung nhìn, lập tức sợ đến hồn vía lên mây. Một con chuột hình thể khổng lồ lúc này đang nằm áp trên chiếc chăn trên ngực anh, giống như đang quan sát anh. Trong bóng tối, mặc dù anh nhìn không rõ hình dáng của con chuột này nhưng từ hình dạng cơ bản và cảm giác trên ngực có thể đoán ra được đây là một con chuột rất to!

“Aaaaa!” Trần Thạc phát ra tiếng thét xé nát cả màn đêm, sau đó hất mạnh chăn ra, hất con chuột từ trên người mình xuống. Anh không tài nào khống chế được nỗi sợ hãi, chỉ có thể lấy tiếng thét liên tục này để phát tiết ra ngoài. Trong đêm tối truyền ra tiếng hét như vậy, giống như xảy ra án mạng, không biết đã làm tỉnh dậy bao nhiêu hàng xóm chung quanh.

Trần Thạc mở đèn ngủ, đứng trên giường sợ hãi nhìn xuống sàn nhà nhưng không thấy bóng dáng con chuột đâu, có lẽ chạy mất rồi hoặc là đã trốn đi. Trần Thạc cố gắng bình tĩnh lại, nuốt nước bọt, cố gắng nghĩ tới tình huống tốt – vừa nãy, có khi nào chỉ là một cơn ác mộng?

Nhưng mà rất nhanh, suy nghĩ lạc quan của anh đã bị đập tan. Bởi vì trên lớp đệm sáng màu, anh ta nhìn thấy một dấu chân chuột rất rõ. Sự thật lúc nãy đã không thể nghi ngờ. Trần Thạc vừa tức giận vừa sợ hãi, sau đó rất nhanh lại chú ý đến một chuyện khác, càng khiến anh bốc hỏa.

Đôi giày da của anh, đôi giày ‘thể diện’, chỉ khi nào tham gia các sự kiện quan trọng anh mới đi, một chiếc trong đó đã bị tha tới giữa phòng. Mũi giày và miệng giày đã bị răng nhọn của chuột cắn nát. Trần Thạc nhảy xuống giường, ôm lấy đôi giày yêu thích của mình, rất đau lòng. Trên mặt giày dường như hiện lên cái miệng đang toét ra của con chuột, cười cợt và chế nhạo anh: là tôi làm đó, anh làm gì được tôi nào?

Con chuột này đã lấn lướt tới mức không coi ai ra gì. Đàn ông to cao 1.85m như anh lại gặp phải sự khiêu khích và sỉ nhục của một con chuột, thật là bắt nạt người quá đáng. Trần Thạc tức nghiến răng nghiến lợi. Anh cầm chiếc giày quăng vào góc tường, trong lòng thầm thề độc: Cái thứ đáng chết này, tao sẽ băm vằm mày thành từng mảnh!!!

Trưa hôm sau trong lúc ăn cơm ở căn tin công ty, Trần Thạc kể chuyện gặp phải tối qua cho Hứa Thần. Một người thích đùa như Hứa Thần, nghe xong chuyện này cũng cười không nổi. Dù sao bất kỳ người nào gặp phải chuyện này cũng tuyệt đối không thể chịu được.

Hứa Thần nghiêm túc nói: “Tao sẽ nghĩ cách giúp mày.”

Buổi chiều trước khi rời công ty, Hứa Thần gọi Trần Thạc tới trước bàn làm việc của mình, nhấn vào một video mở sẵn trên máy tính, nói: “Mày xem cái này.”

Tên của video là: “Chuột – con đường dài nhất tôi đi là mưu mẹo của loài người các anh”

Đây là danh sách phát video, có nhiều đoạn ngắn biên tập, toàn bộ là những công cụ bắt chuột sắc bén mà các cao thủ nghĩ ra. Camera ghi lại từng con chuột bị bắt hoặc rơi vào khốn cảnh. Cách thức có nhiều loại nhiều dạng, cạm bẫy đa dạng, người bình thường chỉ xem để mua vui, đa phần thì khá buồn cười. Nhưng tâm thế của Trần Thạc thì khác, ôm cả cơn hận với con chuột, anh ấy xem rất nghiêm túc, dường như không chớp mắt.

Mấy phút sau, video đã phát xong, Hứa Thần nói: “Thế nào, mày thấy mấy chiêu này ok không? Muốn thử không?”

Trần Thạc hoài nghi nói: “Thật sự có tác dụng sao? Mấy cái bẫy này về nguyên lý giống y như của bẫy kẹp chuột. Con chuột phòng tao nó cực kỳ khôn lanh, bẫy kẹp chuột còn bắt không được nó, mấy cách này có ổn không?”

Hứa Thần nói: “Thế thì mày không hiểu rồi. Chuột cũng tiến hóa, đừng nói là chuột, muỗi cũng vậy. Mày biết không, nhang muỗi dùng trong nhà có diệt tốt cỡ nào cũng phải đổi loại mà dùng. Tại sao? Bởi vì qua một thời gian, bọn muỗi sẽ thích ứng với loại thuốc diệt muỗi đó, cơ thể sản sinh kháng thể, loại thuốc đó sẽ không còn tác dụng mấy với tụi nó!”

Trần Thạc như nghĩ ngợi gì rồi gật đầu. Hứa Thần càng nói càng hăng hái: “Mày nghĩ xem, cái bẫy kẹp chuột này được chế ra bao nhiêu năm rồi? Tổ tiên mấy đời của chuột đã biết cái bẫy này rồi, đương nhiên sẽ không bị sập bẫy. Vì vậy mấy cao thủ trên mạng này mới tự chế ra các loại bắt chuột kỳ lạ mới mẻ, bọn chuột chưa từng nhìn thấy, chắc chắn sẽ dính bẫy!”

Trần Thạc gật gù, cảm thấy Hứa Thần nói rất có lý. Anh nói: “Vậy mày thấy tao dùng cái nào thì hợp?”

Nói xong, Hứa Thần nhấn mở video, kéo thanh tiến độ, nhấn mở một lần nữa một video trong số đó: trên màn hình là một cái thùng thiếc màu trắng, bên thùng có gắn một công cụ cỡ nhỏ, giống như tấm ván nhảy khi thi nhảy xuống nước. Trước tấm “ván nhảy” đặt một miếng thịt làm mồi nhử. Điểm đặc biệt của tấm ‘ván nhảy’ này là, lúc con chuột bò lên nửa đầu ván nhảy thì không sao (khiến nó thả lỏng cảnh giác), nhưng chỉ cần nó đi tới gần miếng thịt ở gần đầu ván. Tấm ván sẽ đột ngột bật lên như cái bập bênh, khiến con chuột rơi vào trong thùng thiếc, không cách nào thoát được.

“Cái này hay!” Trần Thạc vỗ tay, “Nhà tao vừa hay có một thùng sơn bỏ đi, chỉ là cái công cụ này…”

“Tự làm đi, tao làm giúp mày. Nếu như bắt được chuột, đừng quên lời mày hứa trước đó.”

Trần Thạc vỗ vỗ vai Hứa Thần: “Không thành vấn đề, chỉ cần bắt được chuột, chắc chắn sẽ mời mày ăn một bữa to!”

Hai người cứ thế vui vẻ hứa chắc với nhau. Lúc sau không chút chờ đợi bắt xe quay về khu nhà, Hứa Thần thông minh khéo léo, tìm được một khúc gỗ, một cái hộp nhựa và mấy cái ốc vít, một lúc sau đã làm được một cái bẫy giống như trên mạng. Trần Thạc dán cái bẫy này vào bên mép thùng sơn rỗng, hai người sử dụng viên thủy tinh thử – OK, chỉ cần viên thủy tinh lăn vào trước cái ván nhảy, tấm ván sẽ bị hất xuống, viên bi sẽ lăn vào trong thùng.

Về việc cái bẫy bắt chuột tự chế này có phát huy tác dụng, Trần Thạc vô cùng mong đợi. Anh cùng Hứa Thần ra ngoài gọi hai phần cơm thịt kho, sau đó đem miếng thịt ăn còn chừa lại về nhà, đặt vào trước cái ván nhảy. Bố trí mồi nhử ổn thỏa, Trần Thạc lập tức tắt đèn đi ngủ, chờ con chuột dính bẫy.

Tâm tình rất hứng thú hưng phấn, anh chưa bao giờ trông đợi con chuột ghé qua như lúc này, thậm chí trong bóng tối còn nhắm mắt, giả vờ ngủ, hi vọng có thể chờ đợi được cảnh con chuột rơi vào bẫy. Đáng tiếc là ngủ đã hơn một tiếng đồng hồ nhưng vẫn không chút động tĩnh nào. Nghĩ lại cũng có chút ngu ngốc, có ai lại đi chờ một con chuột xuất hiện chứ? Chuột cũng không phải check in đi làm, có quỷ mới biết khi nào nó xuất hiện.

Trần Thạc càng lúc càng mệt, từ từ nhắm mắt lại ngủ.

Sáng ngày hôm sau thức dậy, việc đầu tiên anh làm là đến kiểm tra cái thùng, nhưng mà bên trong trống không. Anh có chút thất vọng.

Đến công ty, Hứa Thần quan tâm hỏi có bắt được chuột không. Trần Thạc chán nản lắc đầu, Hứa Thần có chút thất vọng.

Tối hôm nay tăng ca làm kế hoạch, Trần Thạc và Hứa Thần làm việc tới gần 10 giờ đêm mới về nhà, thân thể rã rời. Sau khi về nhà, Trần Thạc nằm thẳng xuống giường, mệt đến mức không muốn động đậy. Anh nghỉ ngơi một lúc, xoay người lại, vô tình lướt mắt qua cái bẫy đặt ngày hôm qua.

Mấy giây sau, anh mở to mắt, phát hiện cục thịt kho đặt trước cái ván nhảy đã biến mất.

Trần Thạc vụt đứng dậy, sau đó từng bước một chầm chậm tiến lại gần cái thùng sơn rỗng.

Anh cúi người nhìn vào trong thùng, máu huyết trong người đột ngột dâng lên – trong thùng có một con chuột to!

 

BÁCH QUỶ TỊCH – CHƯƠNG 27: KÍNH LÃO (3)

“Thầy Lý, cái kính lão này rốt cuộc có vấn đề gì vậy ạ?” Vương Hải lo lắng hỏi.

Sắc mặt Lý cư sĩ trầm hẳn xuống: “Cái kính này vốn không nên tồn tại ở dương gian. Nó lẽ ra phải đi theo bà của cậu xuống dưới rồi. Không biết vì lý do gì mà nó còn sót lại, nên thông qua nó, cậu mới nhìn thấy được những thứ thuộc về âm giới.”

Nói xong, ông định đeo kính lên mặt. Vương Hải hốt hoảng giữ lại: “Khoan đã thầy Lý! Sư huynh của thầy vừa đeo nó một cái là đột quỵ ngay đó!”

Nghe vậy, động tác của Lý cư sĩ chậm lại. Có vẻ ông cũng nhận ra mình vừa hơi bất cẩn. Để chắc chắn, ông chỉ giơ kính lên ngang tầm mắt nhìn qua một chút. Không ngờ mặt ông lập tức biến sắc, rồi nhanh chóng đặt kính sang bên cạnh.

Thấy vẻ hoảng hốt đó, Vương Hải hỏi ngay: “Có chuyện gì vậy thầy?”

Lý cư sĩ cố bình tĩnh rồi nói: “Tôi vừa nhìn qua mắt kính… và thấy sau lưng cậu có một đôi chân. Chân của một bà lão.”

“Ý thầy là… có ma theo tôi?” Vương Hải run giọng hỏi.

“Cũng chưa chắc,” Lý cư sĩ đáp. “Thường thì có hai khả năng: Một là con ma đó đi theo cậu thật. Hai là nó vốn ở khu vực đó, hoặc chỉ là hồn vãng lai, không liên quan đến cậu.”

Nghe nói sau lưng mình có ma, Vương Hải không khỏi lo sợ. Nhưng rồi anh nghĩ: nếu là bà thì sao? Bà nội sẽ không hại anh chứ?

“Bà tôi mất nhiều năm rồi,” Vương Hải nói. “Nếu thật sự là bà theo tôi… có khi nào bà còn tâm nguyện gì chưa làm xong không?”

Lý cư sĩ gật đầu: “Có thể. Nhưng muốn biết có phải bà cậu hay không, chỉ có cách cậu tự đeo kính và tự nhìn. Nhưng phải chuẩn bị tâm lý. Vì một khi cậu nhìn thấy nó, mối liên kết giữa hai bên sẽ hình thành. Nếu nó không phải là bà cậu… thì rất có thể nó sẽ bám lấy cậu.”

Nghe đến đây, Vương Hải bắt đầu do dự. Anh thật sự không biết có nên đeo kính hay không.

Anh cầu xin Lý cư sĩ giúp mình, vì chuyện này đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống và công việc của anh.

Lý cư sĩ tuy nổi tiếng trừ tà, nhưng ông không có “âm dương nhãn” bẩm sinh. Bình thường, ông chỉ cảm nhận được âm khí chứ không nhìn thấy ma rõ ràng. Hôm nay là lần đầu tiên ông thấy được… nhờ cái kính này. Ông cũng rất tò mò tại sao sư huynh lại đột quỵ.

Theo hiểu biết của ông, sư huynh không thể bị dọa bởi một âm hồn của bà lão. Hai người họ từng cùng nhau bắt xác sống, trấn nhà ma nổi tiếng nhất Hong Kong. Chuyện kinh dị nào chưa từng thấy qua? Sao lại ngất chỉ vì một “vong già”?

Nghĩ đến đây, ông hỏi Vương Hải: “Anh Vương, cái kính này anh đã đeo ba lần, và cả ba lần đều nhìn thấy cái không nên thấy sao?”

Vương Hải gật đầu: “Đúng. Mỗi lần đều vô tình nhìn thấy. Làm tôi sợ chết khiếp. Nhưng chỉ cần tháo kính ra thì chẳng còn gì. Tôi còn nghĩ mình xui xẻo chứ không hề nghĩ do cái kính.”

“Được rồi, tôi hiểu rồi.” Lý cư sĩ nói. “Có vẻ cái kính này chỉ cho mình anh đeo được thôi. Anh đeo ba lần mà không sao. Nhưng sư huynh tôi đeo đúng một lần đã đột quỵ. Điều này chứng minh ai khác đeo vào cũng gặp chuyện.”

Vương Hải nghe cũng thấy hợp lý. Cuối cùng, Lý cư sĩ bảo hôm nay giờ không thuận, kêu anh trưa mai quay lại. Ông sẽ mở đàn làm phép, tìm xem trong kính rốt cuộc chứa cái gì.

Vương Hải cảm ơn rối rít, để lại kính cho thầy, rồi về nhà.

Hôm sau anh đến khách sạn nơi Lý cư sĩ ở, thì được báo: ông đã trả phòng và rời đi từ sáng sớm. Vương Hải bối rối, hôm qua rõ ràng thầy hẹn anh mà?

Đúng lúc đó, điện thoại anh reo. Là bệnh viện gọi, sư huynh của Lý cư sĩ đã tỉnh, vừa tỉnh là yêu cầu gặp anh. Gia đình không biết làm sao nên gọi cho anh giục đến ngay.

Nghĩ đến chuyện thầy bị nạn vì mình, Vương Hải lập tức đến bệnh viện.

Vừa bước vào phòng bệnh, anh thấy thầy ra hiệu cho người nhà đỡ mình ngồi dậy, rồi khó khăn nói một câu mơ hồ.

Vương Hải nghe không rõ, nhưng người nhà thầy nghe được và dịch lại:

“Đừng giao… cái kính đó… cho sư đệ tôi!”

Hiểu lời đó thì đã muộn. Vương Hải đành kể lại mọi việc cho thầy. Nghe xong, sắc mặt thầy vô cùng khó coi. Nhờ người nhà phiên dịch, Vương Hải mới biết toàn bộ sự thật.

Thì ra sư phụ của hai người chỉ có hai đệ tử: vị thầy này và Lý cư sĩ. Cả hai đều được truyền dạy hết toàn bộ bản lĩnh.

Ban đầu họ rất thân thiết, cùng nhau làm nhiều việc trừ tà giúp người.

Nhưng sau đó, vị sư huynh phát hiện Lý cư sĩ ngày càng trở nên cực đoan, dùng pháp thuật vào những chuyện mờ ám. Ông khuyên mãi không được. Sư phụ biết chuyện liền tức giận đuổi Lý cư sĩ ra khỏi cửa.

Từ đó Lý cư sĩ sang Hong Kong, mấy chục năm không về cũng không liên lạc. Lần này nghe sư huynh xảy ra chuyện mà quay về, chắc chắn là có mục đích. Còn cái kính này, tuy với người bình thường đáng sợ, nhưng với người luyện pháp… lại là bảo vật vô giá.

Vương Hải ngớ ra: “Cái kính cho tôi thấy ma… sao lại là bảo vật?”

Thầy đáp: “Vì người có âm dương nhãn trời sinh cực kỳ hiếm. Dù có thiên phú, đa số pháp sư cũng chỉ cảm nhận âm khí, chứ không thấy được hình dạng. Còn cái kính của bà cậu là một chiếc ‘kính âm dương’ hoàn chỉnh,  đeo vào là thấy rõ mọi thứ trong âm giới. Với người luyện thuật, thứ đó… là báu vật.”

 

BÁCH QUỶ TỊCH – CHƯƠNG 27: KÍNH LÃO (2)

Vương Hải nhìn chằm chằm ra cửa sổ văn phòng, rồi gọi cho Lưu Khôn bên phòng nhân sự. Chưa tới mấy phút, Lưu Khôn đã bước vào.

“Vương tổng, sao hôm nay lại gọi tôi lên? Không phải lại chuẩn bị thay đổi nhân sự gì nữa chứ?” Lưu Khôn cười nói.

Vương Hải nhìn anh ta rất lâu, khiến Lưu Khôn lạnh sống lưng. “Vương tổng, anh Vương, có chuyện thì nói đi, đừng nhìn tôi kiểu đó, tôi nổi da gà đấy.”

“Anh vào công ty lâu hơn tôi, có biết trước đây phòng này từng xảy ra chuyện gì không?” Vương Hải hỏi thẳng.

Lưu Khôn khựng lại, rồi lắp bắp: “Ờ thì… đúng là tôi vào trước anh, nhưng cũng không biết hết mọi chuyện. Phòng này từng xảy ra chuyện, nhưng lúc đó tôi chưa vào công ty. Tôi chỉ nghe người khác kể.”

Sắc mặt Vương Hải lạnh xuống: “Nói trọng tâm.”

“Được, tôi nghe nói trước khi công ty mình chuyển về đây, phòng này thuộc một công ty làm ăn mờ ám. Không hiểu vì lý do gì mà có một nữ nhân viên nhảy xuống từ chính cửa sổ này. Chết ngay tại chỗ. Tôi chỉ biết vậy thôi.”

Vương Hải hỏi tiếp, giọng lạnh tanh: “Ai đề xuất giao văn phòng này cho tôi?”

Lưu Khôn sợ hãi: “Tôi thật sự không biết. Trước khi anh đến, người tiền nhiệm của anh đã dùng phòng này rồi. Anh lên thì đương nhiên tiếp quản thôi. Tôi không biết anh kiêng mấy chuyện này. Để tôi tìm cách đổi phòng khác cho anh.”

“Chưa cần. Nhưng anh nhớ: chuyện gì cũng phải báo tôi trước. Để tôi tự phát hiện thì anh không yên đâu.” Vương Hải nói đầy đe dọa.

“Vâng vâng, Vương tổng. Lần này thật sự tôi không cố ý. Sau này chắc chắn không để xảy ra chuyện như thế nữa.” Lưu Khôn vừa nói vừa đi ra ngoài.

Lưu Khôn đi rồi, Vương Hải nhìn lại cửa sổ, trong lòng bỗng thấy rờn rợn. Không biết mấy hôm nay mình bị gì nữa. Có phải vận xui đang kéo đến nên mới nhìn thấy mấy thứ bẩn thỉu đó?

Tối hôm đó, Vương Hải hủy tất cả lịch xã giao. Anh thấy mình cần nghỉ ngơi nghiêm túc, không thể tiếp tục thức đêm chơi bời như mấy tuần gần đây. Về nhà, anh còn tự làm một đĩa salad cho lành mạnh, rồi chuẩn bị đi vệ sinh trước khi ngủ.

Giống nhiều người, Vương Hải có thói quen đọc sách khi đi vệ sinh. Nhưng giờ mắt anh bị lão thị, nên lúc nào cũng phải mang theo chiếc kính lão của bà nội. Anh mở tạp chí đọc một lúc thì phát hiện góc phòng vệ sinh có gì đó đang động đậy.

Anh ngẩng lên, một đứa bé đang từ từ bò về phía anh. Nhưng vấn đề là… nó chỉ có nửa người. Phần dưới hoàn toàn biến mất.

Phản xạ đầu tiên của anh là ném cuốn tạp chí vào góc đó, rồi tháo ngay kính lão ra. Khi nhìn lại, góc đó chỉ có… cái thùng rác.

Anh hiểu ngay: không ổn thật rồi. Có chuyện gì đó đang xảy ra.

Trong danh sách bạn bè, anh quen một thầy coi bói khá nổi. Năm nào anh cũng nhờ ông xem vận hạn. Đầu năm thầy từng nói: “Năm nay vận của cậu đẹp lắm, thuận lợi mọi mặt.” Vậy mà nửa năm chưa qua, anh đã liên tục gặp chuyện ma quái.

Tối đó, anh hẹn thầy đi ăn. Sau vài ly, anh kể hết mọi chuyện.

Thầy cũng thấy lạ. Theo quẻ đầu năm, vận anh đang rất tốt, không thể nào gặp “thứ dơ bẩn”. Anh cũng thấy đúng: thăng chức, tăng lương, công việc suôn sẻ.

Thầy bốc lại một quẻ, mặt nghiêm hẳn: “Cậu thử nhớ xem, cả ba lần gặp ma vừa rồi, trước đó cậu có làm chung một việc gì không?”

Vương Hải nghĩ một lúc: “Đúng là cả ba lần tôi đều đang đọc sách hay tài liệu, rồi đột nhiên nhìn thấy… sau đó lại biến mất.”

Thầy hỏi thêm: “Có dùng chung thứ gì không? Như cây bút, cái bookmark? Một món mà trước đây cậu không dùng?”

Vương Hải lắc đầu: “Không, toàn đồ dùng hằng ngày. Ngoại trừ…”

“Ngoại trừ thứ gì?” thầy lập tức nhìn ra manh mối.

“Là di vật của bà nội tôi. Không thể có gì bẩn thỉu được.”

“Di vật gì?”

“Kính lão. Bị gãy một bên gọng. Nhưng là của bà nên tôi giữ.”

Thầy bảo: “Mai mang qua tôi xem.”

Hôm sau, Vương Hải đem kính qua. Thầy xem kỹ một hồi không thấy gì, rồi đeo thử.

Vừa đeo lên, sắc mặt thầy đổi hẳn. Ông chỉ tay vào Vương Hải: “Em! Sao lại là em!” Chưa nói hết thì ngã xuống bất tỉnh.

Vương Hải lập tức đưa vào bệnh viện. Bác sĩ kết luận: “Đột quỵ. May đưa vào kịp, không thì nguy hiểm. Trường hợp này thường do kích động mạnh.”

Gia đình thầy hỏi chuyện gì xảy ra. Vương Hải cũng mơ hồ, kể lại từ đầu. Ai cũng thấy chẳng có gì đủ sức khiến thầy kích động đến thế.

Nhưng Vương Hải cảm giác chuyện này chắc chắn liên quan đến chiếc kính của bà.

Thầy có một sư đệ đang làm việc ở Hong Kong. Nghe tin thì bay về ngay. Nhờ gia đình thầy giới thiệu, Vương Hải gặp được Lý cư sĩ, một người rất nổi ở Hong Kong.

Ông bảo Vương Hải kể lại mọi chuyện thật chi tiết.

Vương Hải biết thầy cũ có thể khó hồi phục, nên giờ chỉ còn hy vọng nhờ Lý cư sĩ. Anh kể hết.

Nghe xong, Lý cư sĩ im lặng rất lâu rồi nói: “Đầu năm sư huynh tôi từng gieo quẻ cho chính mình, ra rằng năm nay có đại nạn. Tôi không giỏi mệnh số như anh ấy nên không thể hóa giải. Nhưng trừ tà bắt quỷ thì là sở trường của tôi.”

Nghe vậy, Vương Hải mừng rỡ: “Vậy nhờ thầy giúp tôi!”

Lý cư sĩ nói: “Thật ra ngay khi gặp cậu, tôi đã thấy trên người cậu có một món đồ âm khí. Nghe cậu kể chuyện, tôi càng chắc chắn đó là di vật của bà cậu. Cho tôi xem thử.”

“Vâng!” Vương Hải lấy kính đưa ra.

Lý cư sĩ nhận lấy, đưa lên mũi ngửi nhẹ, sắc mặt lập tức biến đổi…

 

BÁCH QUỶ TỊCH – CHƯƠNG 27: KÍNH LÃO (1)

Bà nội qua đời đã giáng một đòn rất lớn đối với Vương Hải. Cha mẹ anh ly hôn khi anh còn nhỏ, và chính bà nội là người nuôi anh khôn lớn. Từ khi vào đại học, anh hầu như không còn gặp bà nữa. Vài năm trước, do sức khỏe bà không tốt, chú anh từng đề nghị đón bà lên thành phố sống, nhưng bà kiên quyết từ chối.

Trong ký ức của Vương Hải, bà luôn là một người phụ nữ khỏe mạnh, cứng cỏi. Anh luôn nghĩ rằng chỉ cần có thời gian là sẽ về thăm bà, dù sao bà vẫn luôn ở đó…

Khi nhận được điện thoại của ba nói rằng bà sắp không qua khỏi, bảo anh nhanh chóng về nhà, đầu óc anh trống rỗng, cảm giác như cả thế giới sụp đổ. Anh không biết mình lên tàu bằng cách nào, chỉ biết trong lòng luôn nghĩ: phải gặp được bà lần cuối.

Bà dường như cũng đang chờ anh, cố nén hơi thở cuối cùng. Cuối cùng, với tốc độ nhanh nhất đời mình Vương Hải đã chạy đến giường bệnh. Bà vẫn nhìn anh bằng ánh mắt hiền từ quen thuộc, rồi gọi cha và chú của anh đến, nói rằng bà không có tài sản gì để chia, ngôi nhà tổ này sẽ để lại cho Vương Hải, không ai được tranh giành.

Bà vốn là người nói một là một hai là hai, không ai dám cãi lại. Nói xong, bà bảo cha và chú ra ngoài, chỉ để Vương Hải ở lại. Bà nắm tay anh nói:

“Tiểu Hải, bà sắp đi rồi, con đừng khóc, phải sống như một người đàn ông. Cha mẹ con dù đã ly hôn, nhưng tình yêu dành cho con không hề thay đổi. Ngôi nhà tổ này là cả đời bà gắn bó, nay để lại cho con. Nếu một ngày con mệt mỏi, hãy về đây ở vài hôm, thăm bà một chút…”

Vương Hải khóc không thành tiếng, nước mắt giàn giụa. Bà ra đi rất thanh thản, không chịu khổ đau gì. Người ta nói, người già có thể ra đi nhẹ nhàng như vậy là vì tích được nhiều phúc đức.

Do bà thọ cao, nên tang lễ được xem là “hỷ tang”. Trong khi cha và chú bận rộn tiếp đãi bà con, Vương Hải chỉ lặng lẽ ngồi trong căn phòng của bà, dần dần chấp nhận sự thật rằng bà đã không còn.

Ngôi nhà tổ chứa đầy ký ức tuổi thơ của anh. Khi dọn dẹp di vật, anh phát hiện bà giữ lại rất nhiều ảnh hồi nhỏ của mình, có lẽ ngay cả cha mẹ anh cũng chưa từng thấy.

Dưới cuốn album có một chiếc kính lão của bà. Một bên gọng đã bị anh làm gãy từ nhỏ do nghịch ngợm. Bà quen dùng chiếc kính này nên không nỡ vứt đi, chỉ lấy băng keo trắng dán lại rồi vẫn dùng đến tận bây giờ.

Nhìn vị trí đặt chiếc kính, anh biết chắc rằng mỗi lần bà xem ảnh anh, đều cần đến nó. Vương Hải khẽ chạm vào chiếc kính lão, cảm giác như bàn tay bà đang vuốt lên tóc mình.

Rời quê, thứ duy nhất anh mang theo là chiếc kính lão của bà, để khi nhớ bà, có thể nhìn nó mà tưởng nhớ người thân yêu.

Sau đám tang, Vương Hải hầu như không còn liên lạc với cha, toàn tâm dồn vào sự nghiệp. Chẳng mấy năm, anh đã có chút thành công.

Có lẽ do ảnh hưởng từ cha mẹ, anh luôn độc thân. Dù có bạn gái, cũng không nghĩ đến chuyện kết hôn. Nhiều phụ nữ tránh xa anh, còn anh thì chẳng bận tâm.

Năm tháng trôi qua, Vương Hải đã trở thành “soái ca kim cương”: có nhà, có xe, có tiền, đẹp trai, độc thân, chỉ tiếc là… sợ hôn nhân.

Nhưng anh vẫn thấy cuộc sống mình khá thoải mái, với địa vị hiện tại, chưa bao giờ thiếu phụ nữ.

Một ngày nọ, công ty sắp xếp cho các lãnh đạo đi khám sức khỏe. Kết quả cho thấy mọi chỉ số của Vương Hải đều ổn, chỉ có vấn đề về thị lực, cần kiểm tra chuyên khoa.

Anh nghĩ chắc là bị cận hoặc loạn thị, nhưng khi khám ở chuyên khoa, kết quả khiến anh chết lặng, anh bị lão thị (mắt lão)! Mới chưa đầy 40 tuổi! Sao có thể như vậy?

Không tin, anh lại đến một bệnh viện mắt lớn hơn, kết quả vẫn thế. Vô cùng khó chịu, anh về nhà, nghĩ nếu để bạn bè biết mình bị “mắt già”, chắc bị cười chết mất. Không thể để họ biết được!

Về đến nhà, anh lục tìm chiếc kính lão của bà để thử xem có thật mình bị như vậy không. Anh lấy một quyển sách chữ nhỏ, đeo kính lên.

Những dòng chữ vốn mờ ảo bỗng trở nên rõ ràng. Anh sững người, ngồi phịch xuống ghế sofa da, thở dài than: “Đời người ngắn ngủi quá… chưa kịp hưởng thụ đã bắt đầu già rồi sao?”

Ngay khi anh đang than thân trách phận, trên trần nhà xuất hiện một đôi chân người, đong đưa ngay trước mặt anh, chỉ cách mũi vài phân!

Anh giật mình nhảy dựng lên, tháo kính ra nhìn lại, trần nhà trống không, chẳng có gì cả.

Chẳng lẽ là hoa mắt? Chắc do tối qua thức khuya. Anh tự trấn an, nghĩ: “Giờ tuổi này phải giữ gìn sức khỏe, may mà chỉ là mắt kém, không phải bệnh khác.”

Anh thở dài, nghĩ đến mai sẽ đi lén làm một cặp kính lão mới, kẻo sau này đọc văn bản không nổi.

Nhưng khi anh rời phòng khách vào ngủ, ngay trên chỗ anh vừa ngồi, thực sự có một đôi chân đàn ông lơ lửng trong không trung…

Hôm sau, anh đến một cửa hàng kính nổi tiếng. Nhân viên chào anh niềm nở:

“Chào buổi sáng, Vương tổng!”

“Chào buổi sáng.” Anh mới sực nhớ mình là khách VIP ở đây.

“Anh muốn chọn loại kính râm nào ạ? Chúng tôi vừa nhập vài mẫu mới.”

Vương Hải ngại không dám nói rằng mình đến để làm kính lão, nên đành mua đại hai chiếc kính râm rồi vội vàng rời đi.

Về công ty, thư ký Trương mang tới chồng báo cáo cần anh duyệt. Nhìn một lúc, anh thấy hoa mắt, cỡ chữ số 3 vốn không nhỏ, sao nay lại bé tí như muỗi?

Anh kiếm cớ bảo thư ký ra ngoài, rồi nhanh chóng lấy kính lão của bà ra đeo. Ngay lập tức, chữ lại rõ ràng. Anh đọc, ký xong, rồi ngẩng lên định xem có ai thấy không thì thấy bên cửa sổ có một người phụ nữ tóc xõa đứng lặng.

“Cô là ai? Sao lại vào đây?”, anh hoảng hốt quát.

Thư ký Trương nghe tiếng vội mở cửa bước vào. Anh lập tức tháo kính ra, chỉ tay nói: “Cô ấy…”, nhưng câu nói dở dang, vì nơi người phụ nữ đứng giờ chỉ còn một chậu cây cảnh.

“Anh sao vậy, Vương tổng?”, thư ký hỏi.

“À… không có gì, bản báo cáo này ký xong rồi, mang đi đi.”

Vương Hải gượng cười, nhưng trong lòng thì đầy hoảng sợ.

Bởi anh rõ ràng đã nhìn thấy… mà giờ, lại chẳng còn ai cả.

 

ÁC MỘNG – NGƯỜI CHUỘT – CHƯƠNG 1

CHƯƠNG 1

Trần Thạc không chịu nổi nữa, tháng này anh đã gọi điện ba lần cho công ty quản lý nhà đất.

Nhận điện thoại là một nhân viên nam giọng nói nhẹ nhàng: Xin chào, không biết anh có chuyện gì cần giúp đỡ không?

Trần Thạc nén cơn giận, nói: “Tôi là khách thuê, tháng trước thông qua công ty cậu có thuê căn 706 tòa nhà số 8 khu phố Công viên khởi nghiệp.”

“À, số điện thoại quý khách đăng ký có phải là số điện thoại hiện tại không, để em tra một chút…là anh Trần đúng không ạ?”

“Đúng.”

“Phòng anh thuê có vấn đề gì ạ?”

“Phòng thì không có vấn đề gì, nhưng phòng này có chuột!”

“Chuột?”

“Đúng, rất là phiền! Cứ đến đêm là ra quậy! Tối qua…tôi còn suýt đạp phải nữa!”

Trên thực tế thì không phải suýt mà là đã đạp phải, chỉ có điều cách một lớp dép lê đi trong nhà. Con chuột đáng chết này rất to gan, không chút kiêng dè, lại còn dám chui vào trong dép để cạnh giường. Buổi tối Trần Thạc thức dậy đi vệ sinh, chân phải vừa thò vào đi dép đột nhiên đạp phải thứ gì đó mềm mềm nấn nấn, anh giật mình la lên, con chuột bị đạp trúng kêu chít một tiếng rồi chạy thục mạng ra khỏi dép.

Bây giờ nhớ lại chuyện này, anh lại thấy sợ hãi, toàn thân nổi hết da gà. Trần Thạc là người Thiểm Tây, cao một mét tám, trẻ khỏe tráng kiện, thân hình vạm vỡ. Người bình thường sẽ cảm thấy kiểu người to lớn vạm vỡ thế này thì trời không sợ đất không sợ, nhưng chỉ có bản thân Trần Thạc biết, từ nhỏ anh rất sợ chuột, sợ kinh khủng.

Tìm hiểu nguyên nhân thì có thể do di truyền. Ông nội của Trần Thạc rất sợ chuột. Ở nhà cũ trước đây, chuột cực kỳ hung hăng, có lúc chạy thành từng đàn ra ngoài. Nghe nói vì để diệt chuột, ông nội không tiếc lương thực nuôi hai con mèo to, ngay cả trong giai đoạn khó khăn thiếu lương thực, người có thể ăn không no, nhưng phải tiết kiệm cho mèo ăn. Chỉ riêng điểm này cũng có thể biết được ông nội sợ chuột đến mức độ nào. Trần Thạc chỉ có hơn không kém, chỉ cần chuột chạy ngang qua bên cạnh cũng có thể khiến anh ấy nổi da gà, sợ toát mồ hôi lạnh.

Nhân viên công ty cho thuê nói: “Vấn đề anh phản ánh, trước giờ công ty em chưa từng nghe khách trong khu báo tới. Công viên khởi nghiệp là khu nhà mới bàn giao năm kia, anh lại ở lầu 7, sao lại có chuột được?”

Trần Thạc bất mãn nói: “Ý cậu là gì, chẳng lẽ là tôi nói xạo lừa cậu? Tôi ăn no rảnh hơi hay gì?”

“Em không có ý đó. Ý em là vấn đề anh phản ánh nó khá là đặc thù.”

“Không cần biết thế nào, bây giờ chuyện này đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống và giấc ngủ của tôi, tôi muốn đổi sang khu khác.”

“Việc này e là không được, bây giờ đang là mùa cao điểm, các khu bên cạnh cũng đã cho thuê hết rồi.”

“Vậy các cậu hoàn lại tiền cọc cho tôi, tôi không thuê nữa.”

Nhân viên cực kỳ khó khăn nói: “Việc này cũng không được. Trong phòng có chuột không phải là lý do để trả phòng. Anh ơi, nếu như ai cũng có thể trả phòng như vậy, thì trong phòng có ruồi, muỗi, gián thì đều có thể yêu cầu trả phòng rồi.”

“…”

Trần Thạc nhất thời nghẹn lời. Anh vốn định nói chuột và ruồi, gián không giống nhau, nhưng anh cũng không thể nói rõ khác biệt. Cũng không thể nói anh có chứng sợ chuột cực kỳ đặc biệt, đoán chừng cũng không có ai chấp nhận được lý do như vậy, đặc biệt là với đàn ông to cao như anh.

Đoán chừng đối phương cũng đã chửi thầm anh trong bụng, ngoài mặt thì vẫn dùng lời hay ý đẹp để khuyên nhủ đồng thời đưa ra gợi ý: “Anh Trần, về phòng mà, lúc nào cũng sẽ có một số chuyện. Phòng anh ở cũng xem là khu mới, so với mấy căn hộ 20 30 năm trước thì đã tốt hơn rất nhiều rồi. Còn về chuột, cũng khó tránh được, hay anh nghĩ cách nào xem, ví dụ mua ít thuốc chuột, hoặc là bẫy diệt chuột?”

Trần Thạc tức giận nói: “Đây đã là lần thứ ba tôi gọi điện thoại cho các cậu rồi, hai lần trước đồng nghiệp cậu cũng kiến nghị như thế. Tôi mua thuốc chuột, bẫy chuột các loại rồi, nhưng chuột bây giờ nó thành tinh rồi, giống như biết hết mấy vật dụng này, căn bản không có dính bẫy!”

“Vậy tụi em cũng không còn cách nào rồi. Hay là…anh cố gắng chịu đựng một chút?”

Trần Thạc nhìn ra có tiếp tục nói chuyện với cậu ta cũng không ích lợi gì, thế là cúp ngang điện thoại.

Nằm trên giường, hai tay vắt lên trán, Trần Thạc thở hắt ra, trong lòng cực kỳ phiền muộn. “Bắc Tiến” sắp được ba năm mà vẫn một thân một mình, công việc chưa thấy có khởi sắc nhiều, bây giờ vẫn còn ở trong một khu nhà mười mấy mét vuông như một cái hộp. Mỗi ngày chen lên xe buýt hoặc tàu điện để đi làm, về tới nhà đã mệt như chó, lại còn phải chịu đựng chuột quấy nhiễu, cuộc sống như vậy, có sống nổi nữa không?

Nghĩ lại thấy cũng kỳ lạ, quả thực tòa nhà này mới được bàn giao năm kia, sao lại có chuột chứ? Hơn nữa căn phòng này chỉ to bằng cái nắm tay, chuột có thể trốn đi đâu? Trần Thạc đã tìm ở dưới giường, dưới tủ quần áo, không thấy ổ chuột nào. Ban công có ống thoát nước, chẳng lẽ là chui lên từ ống thoát nước? Nhưng sáng nào cũng thấy nắp ống thoát đã đậy chặt mà, con chuột này thành tinh rồi sao? Đi qua lại còn có thể tự đóng nắp lại?

Một điểm khó hiểu nhất là, con chuột ghé chỗ anh ấy, âm mưu gì? Phòng của trai độc thân không khí tự nhiên còn không có, căn bản là không có ai nấu cơm. Vì tránh thu hút chuột tới, ngay cả món ăn vặt như khoai tây chiên hay bánh quy, Trần Thạc cũng không dám mua để dành. Theo lý chuột ghé thăm vài lần, lần nào cũng không thu hoạch được gì, lẽ ra phải tìm sang nhà khác chứ, sao ngày nào lại cũng cứ chạy sang phòng anh? Không lẽ biết anh sợ chuột, đặc biệt là những con mềm mềm tròn tròn, nên cố tình bắt nạt anh?

Nghĩ đến đây, Trần Thạc giận tới mức không có chỗ phát tiết. Một người to cao như anh, lại trở thành đối tượng cho một con chuột nhỏ bé đùa giỡn, thật là nhịn không được. Anh thề nhất định phải bắt được con chuột đáng ghét này, nhưng những cách có thể nghĩ ra được đều đã nghĩ rồi, còn có thể làm gì nữa?

Hứa Thần ở cùng một tòa nhà là đồng nghiệp của Trần Thạc. Ban đầu hai người cùng tới công ty nội thất này ứng tuyển, cùng thuê phòng, là hàng xóm của nhau. Sau đó dường như số mạng cũng dính chặt với nhau, đều là những thanh niên nghèo thất bại. Dường như Hứa Thần còn thảm hơn Trần Thạc một chút. Tuy rằng Trần Thạc nghèo, nhưng dù sao sức khỏe vẫn tốt. So với anh, Hứa Thuần ốm yếu gầy gò như con gà, động một chút lại bị bệnh, tiền thuốc tốn một khoản lớn. Có điều đầu óc anh ta lanh lợi, quỷ kế nhiều, vì vậy Trần Thạc muốn xem xem anh ta có thể nghĩ ra được chiêu nào không.

Gọi cửa. Hứa Thần hỏi vọng ra từ trong phòng: “Ai đó?”

“Tao đây.”

Qua một lúc lâu cửa mới mở. Hứa Thần mặc một chiếc quần cộc, áo sát nách, xương sườn lộ rỗ. Trần Thạc cao hơn anh ta một cái đầu. Bước vào trong phòng đã nghe thấy tiếng phim con heo không làm mờ của quốc đảo (Nhật Bản), bên cạnh là một hộp khăn giấy. Trần Thạc rên lên: “ĐM mày không thể tế nhị hơn chút à? Có khách tới ít nhiều cũng phải bấm dừng hoặc mở nhỏ tiếng lại chứ?”

“Mày thì tính gì là khách.” Hứa Thần hỏi, “Xem cùng không? Mới ra, em gái ngon lắm, thật sự ngon. Đặc biệt là…”

“Thôi thôi thôi được rồi, tao không có tâm tình xem cái này, mày cũng xem ít thôi. Vốn đã yếu rồi, còn tính để cơ thể kiệt quệ luôn à?”

“Không xem cái này thì làm gì chứ? Hẹn một em ra ngoài đi dạo ăn cơm, buổi tối lại đi bar sao? Tụi mình đủ tiền không? Không phải mày cũng thế à, cuối tuần không ra ngoài đi chơi, tới chỗ độc thân như tao làm gì?”

“Thôi bớt mồm lại. Mày tắt đi. Tao có chuyện nói với mày.”

Hứa Thần bất mãn tắt video đi. Trần Thạc nhìn đánh giá căn phòng: ga mền bùng nhùng một đống, giày thể thao với tất thối nhét dưới giường, trên sàn đầy vỏ đồ ăn vặt, trên bàn là hộp mì hộp đồ ăn nhanh ăn chưa hết…dơ bẩn tới mức một người đàn ông như anh cũng chịu không nổi. Anh ngập ngừng nói: “Thật là gặp phải ma rồi, con chuột đó sao không vào phòng mày chứ….”

“Mày đang lẩm bẩm cái gì vậy?”

“Không có gì. Tao chỉ tính hỏi mày ở phòng này có chuột không?”

“Chuột? Không có à, đây đâu phải dạng chung cư cũ đâu mà có chuột?”

Nhìn Trần Thạc buồn bực lại thở dài. Hứa Thần hỏi: “Sao thế, phòng mày có chuột à?”

“Đúng vậy, mấy lần rồi, buổi tối cứ chạy loạn trong phòng, càng lúc càng phá phách. Thậm chí tối qua còn chui vào dép của tao, suýt chút nữa là tao đạp phải rồi.”

“Đập nó!”

“Đập kiểu gì? Con chuột đó chạy nhanh lắm, chớp mắt cái là không thấy đâu rồi. Mất chốt là con súc sinh đó đi tới đi lui không chút dấu vết, tao cũng không biết nó núp ở đâu, nghĩ đủ mọi cách cũng không bắt được nó, thật phiền chết đi được!”

Hứa Thần không đồng tình nói: “Vậy kệ thôi, chỉ là một con chuột. Nó cũng đâu có bò lên giường cắn cậu nhỏ của mày, mày quan tâm nó làm gì?”

“Tao…” Hứa Thàn thật sự nói không thành lời “Tao sợ chuột, quá mất mặt. Lời sắp thốt ra khỏi miệng lại phải nuốt ngược vào.

Hứa Thần nhìn chằm chằm Trần Thạc, thấy bộ mặt khổ sở của anh, đoán được vài phần, nói: “Không lẽ mày sợ chuột.”

Trần Thạc tìm không được lý do khác, chỉ đành thừa nhận: “Ừ.”

Hứa Thần nghe xong thì vui, cười to: “To xác như mày mà lại sợ một con chuột bé xíu. Hahaha, con gái nhà người ta có khi còn không sợ!”

“Đủ rồi!” Trần Thạc đỏ mặt, quát: “Bẩm sinh tao đã sợ rồi, có cách nào đâu? Có phải tao muốn sợ nó đâu?”

Hứa Thần cười còn dữ dội hơn, mãi đến khi Trần Thạc bày ra thế muốn đánh anh ta, anh ta mới nhịn cười, nói: “Thế giờ mày muốn tao làm gì? Giúp mày bắt chuột hay đập chuột?”

“Nếu mày thật sự có thể giúp tao bắt được hay đập chết được con chuột này, tối nay tao mời, địa điểm tùy mày chọn.”

“Thật không?”

“Tuyệt đối không đùa.”

“Vậy thì ngon!” Hứa Thần hăng hái. Cả ngày ăn mì gói, được một bữa ăn ngon khó mà cưỡng lại. Anh ta lập tức mặc quần áo đi giày dép, theo Trần Thạc đi về phòng 706.

Tay phải Hứa Thần cầm cây phơi đồ, tay trái cầm điện thoại đã mở chế độ đèn pin, lần lượt tìm kiếm tủ quần áo, dưới giường, ban công, thậm chí ngay cả đệm sofa cũng lật lên, căn bản không phát hiện con chuột nào. Anh ta nói với Trần Thạc: “Mày xác định con chuột này trốn trong phòng mày sao?”

“Tao không chắc chắn.” Trần Thạc nói, “Mấy chỗ mày tìm tao đã tìm cả rồi, mỗi lần nghĩ con súc sinh này đã biến đi rồi thì tới tối nó lại xuất hiện như hồn ma vậy, tao thực sự không biết nó chui ra từ chỗ nào.”

Hứa Thần suy nghĩ một hồi, nói: “Con chuột này rất khôn, nó có thể trốn ở chỗ căn bản chúng ta không nghĩ tới được, hoặc là chui lên từ đường ống nhà vệ sinh. Nếu như vậy thì chúng ta rất khó bắt được nó.”

Nghĩ tới lúc đang ngồi đi vệ sinh, trong bồn cầu đột nhiên chui lên một con chuột….nghĩ tới đây, mặt Trần Thạc đã trắng bệch, “Không phải chứ…chuột thật sự có thể chui lên từ bồn cầu à?”

“Cũng khó nói, không chừng nó đang rình coi mày?”

“Cái gì?”

“Không phải vừa nãy mày nói, con chuột này cứ tới tối là đến nhà mày sao? Tao đoán là nó là chuột cái, yêu mày mất rồi…”

“Mày!” Trần Thạc nắm đấm tay tính đấm Hứa Thần. Hứa Thần vừa cười vừa tránh đi, nói: “Được rồi được rồi, không đùa với mày nữa. Tao đã giúp mày kiểm tra phòng mày một lượt rồi, không có chuột. Tí nữa đi ăn ở đâu? Buffet Golden Jaguar hay lẩu Haidilao?”

“Ăn cái con khỉ! Mày bắt được nó chưa? Cút về phòng mày ăn mì gói đi!”

 

BÁCH QUỶ TỊCH – CHƯƠNG 26: NGÔI LÀNG MA (7)

Mấy người đùa giỡn với nhau, bầu không khí căng thẳng cũng dần dịu lại. Sau khi ăn no, mọi người chuẩn bị lên đường lần nữa để đi tìm chỗ đã đỗ xe.

Nhưng không ngờ, họ lại vô tình quay trở lại “ngôi thôn vô danh” ấy. Nhìn ngôi làng trước mặt, cả bốn người đều dâng lên một cảm giác bất an khó tả…

“Các người sao lại quay lại nữa rồi! Không phải đã nói nơi này không an toàn sao?”, một giọng nói quen thuộc vang lên. Mọi người nhìn theo hướng phát ra tiếng, quả nhiên là chàng lính mặc quân phục hôm trước.

Triệu Cương bất lực nói: “Chúng tôi bị lạc đường. Ban đầu đi theo hướng ngược với ngôi làng, mà không hiểu sao lại quay về đây.”

“Đưa giấy tờ tùy thân ra xem!”, chàng lính đột nhiên đổi sắc mặt nói.

Cả bốn người vội lấy chứng minh nhân dân đưa cho anh ta. Anh ta vừa xem xong thì bất ngờ rút súng chỉa vào họ: “Giơ tay lên! Nói mau, các người là gián điệp từ đâu đến?”

Mấy người đều sững sờ, chẳng hiểu sao lại bị coi là gián điệp.

“Đồng chí, có gì cứ nói từ từ, xin anh hạ súng xuống, chúng tôi đều là công dân tuân thủ pháp luật.”, Chí Minh vừa giơ tay lên vừa nói.

“Không phải gián điệp à? Thế sao trong giấy tờ của các người lại ghi là sinh sau năm 1980?”, chàng lính nghiêm mặt hỏi.

Triệu Cương nghe vậy liền hiểu, anh ta thấy năm sinh mới phản ứng như thế. Anh vội nói: “Đồng chí giải phóng quân, tin hay không tùy anh, nhưng chúng tôi thật sự không phải gián điệp. Nếu bây giờ thật là năm 1969 như anh nói, thì hoặc là chúng tôi quay về quá khứ, hoặc là anh đến tương lai rồi. Vì tất cả chúng tôi đều sinh sau những năm 1980.”

“Đúng vậy, giấy tờ trong tay anh chính là căn cước công dân tương lai, ai cũng có cả.”, Chí Minh thêm vào.

Chàng lính do dự một lúc rồi từ từ hạ nòng súng. Sắc mặt anh lúc xanh lúc trắng, dường như nghĩ đến điều gì đó mà không sao hiểu nổi.

Thấy anh ta có vẻ kỳ lạ, Chí Minh lo anh ta lại đổi ý, vội nói: “Đồng chí, chúng tôi chỉ đến đây du lịch thôi, à… đi dã ngoại mùa xuân. Tôi tên Chí Minh, cô gái này là Xuân Kiều, đây là tài xế A Đằng, còn đây là trưởng nhóm Lưu Cương.”

Chàng lính gật đầu, nói: “Tôi tên Hoàng Đại Bảo, là chiến sĩ vũ cảnh.”

Anh ngừng lại rồi nói tiếp: “Nơi này thật sự rất nguy hiểm. Tôi được cử đến để báo cho dân làng sơ tán khẩn cấp, vì mấy hôm trước, các chiến sĩ phát hiện trên núi Màn Thầu có một kho chứa khí độc của quân Nhật để lại. Tệ là các thiết bị chứa khí đã quá cũ, bắt đầu rò rỉ. Lực lượng cứu viện phải ba ngày nữa mới đến, nên cấp trên bảo tôi đi thông báo dân làng rút lui. Nhưng họ không chịu nghe, cứ nói trong làng có hầm trú ẩn, trốn trong đó sẽ an toàn. Nhưng đó là khí độc, hầm trú ẩn làm sao chống được!”

Đại Bảo lại nói: “Người trong làng này sống ở đây qua nhiều thế hệ. Trước kia có người từng rời làng, nhưng không hiểu sao ai đi ra cũng chết nơi đất khách. Vì thế dân làng tin rằng rời khỏi nơi này là sẽ chết, nên họ nhất quyết không đi.”

Lưu Cương nghĩ rồi nói: “Vậy phiền thật. Hay để chúng tôi cùng anh đến khuyên họ thử xem.”

Thế là bốn người cùng Hoàng Đại Bảo đi về phía hang. Trên đường, Chí Minh thì thào hỏi Lưu Cương: “Sao còn đi khuyên mấy người dân kỳ lạ ấy?”

Không ngờ Lưu Cương nói: “Tôi nghĩ việc chúng ta bị kẹt ở đây không phải do dân làng, mà là do Hoàng Đại Bảo này. Bây giờ chỉ có anh ta là nói năng hành động như người bình thường. Cứ đi theo anh ta vào hang xem thế nào.”

Vừa vào hang, bên trong tối om, chẳng nhìn rõ gì cả. Họ bật đèn pin soi sáng.

Dân làng vẫn giữ những tư thế kỳ lạ như trước, lắc lư qua lại. Hoàng Đại Bảo bước lên gọi họ, nhưng không ai đáp lại.

Xuân Kiều lấy hết can đảm đến gần một người, đưa gương trang điểm lên mũi họ kiểm tra. Nhìn xong, cô hoảng hốt làm rơi gương xuống đất.

Chí Minh thấy vậy liền chạy đến: “Sao thế?”

Xuân Kiều run rẩy chỉ vào họ: “Họ… họ là xác chết! Không còn thở nữa…”

Chí Minh nhặt gương lên thử vài người khác, quả thật tất cả đều đã chết. Anh ngẩng lên, thấy Hoàng Đại Bảo vẫn đang nói chuyện với những “người dân” ấy, mà chẳng ai đáp lời.

Lưu Cương nhận ra điều bất thường, liền kéo mọi người ra khỏi hang, kể cả Hoàng Đại Bảo.

Thấy anh ta ủ rũ, Xuân Kiều nói: “Đồng chí Đại Bảo, anh nên đi với chúng tôi thôi, dân làng đều chết rồi! Nếu khí độc thật sự rò rỉ, chúng ta càng phải rời khỏi đây nhanh!”

“Dân làng chết hết rồi, nhiệm vụ tôi chưa hoàn thành, tôi biết ăn nói sao với cấp trên…”, Hoàng Đại Bảo tuyệt vọng nói.

Chí Minh an ủi: “Không phải lỗi của anh. Anh đã làm hết sức rồi! Mau đi cùng chúng tôi!”

Nghĩ đến việc họ vẫn còn nguy hiểm, Đại Bảo gật đầu đồng ý đi cùng, định sau này quay lại cùng đồng đội cứu viện.

Khi lên lại chiếc xe tải của anh, ai cũng thấp thỏm. Lưu Cương khẽ nói: “Chúng ta có thoát ra được hay không, còn tùy xem Đại Bảo có thật lòng muốn đưa ta đi không.”

“Ý anh là gì?”, Chí Minh hỏi.

Triệu Cương định nói tiếp thì Xuân Kiều la lên: “Mau nhìn kia, xe của chúng ta!”

Chiếc xe tải dừng lại bên đường. Mọi người xuống xe, Hoàng Đại Bảo nhìn chiếc xe địa hình của họ, tròn mắt kinh ngạc:

“Trời ạ, xe gì mà đẹp thế này!”

“Xe dân thường tương lai đấy!”, A Đằng tự hào nói.

Hoàng Đại Bảo kinh ngạc: “Tương lai, dân ai cũng có xe riêng sao?”

“Đương nhiên rồi! Anh đi với chúng tôi, còn nhiều điều mới mẻ hơn nữa!”, Xuân Kiều nói và kéo tay anh.

Nhưng Đại Bảo khựng lại, cúi đầu…

Xuân Kiều nhận ra có gì không ổn, khẽ hỏi: “Đại Bảo? Anh sao thế?”

Anh ngẩng lên, mỉm cười: “Các bạn đi đi, tôi phải ở lại.”

“Tại sao?”, A Đằng hỏi.

“Trước khi các bạn đến, tôi quên rất nhiều chuyện, giờ đã nhớ ra. Tôi và các bạn không thuộc cùng một thời đại. Gặp được các bạn, tôi rất vui, vì tôi đã thấy được tương lai của Trung Quốc, một ngày kia, người dân có thể lái xe riêng. Đó chính là ước mơ của thế hệ chúng tôi. Các bạn đi đi, hãy xây dựng đất nước thật tốt.”

Chí Minh còn định nói gì, nhưng Lưu Cương kéo anh lại, lắc đầu. Cả bốn người lên xe, lặng lẽ nhìn Đại Bảo vẫy tay tạm biệt, nụ cười vẫn trên môi, giục họ mau đi, đừng quay lại.

Xe chạy được một đoạn, Xuân Kiều nhìn bóng dáng anh dần khuất: “Sao anh ấy không đi cùng? Như vậy anh ấy mới sống được chứ.”

Không ngờ Lưu Cương nói: “Nếu anh ta lên xe, thì chẳng ai trong chúng ta ra khỏi đây được.”

“Ý anh là gì?”, A Đằng hỏi.

Lưu Cương chưa kịp đáp thì bên đường đã hiện ra một nhà trọ. Xuân Kiều reo lên: “Chính là nhà trọ bạn em nói đến!”

Họ bước vào, bà chủ đón tiếp niềm nở: “Các vị thuê phòng à?”

Chí Minh nhìn quanh rồi nói: “Còn phòng không? Chúng tôi ba nam một nữ, tốt nhất là tách riêng.”

Bà chủ đáp: “Có chứ, có phòng ba giường và phòng đơn.”

Làm xong thủ tục, Lưu Cương hỏi: “Ở đây có nơi nào gọi là ‘Thôn vô danh’ không?”

Bà chủ sững người: “Chỗ này chính là Thôn vô danh mà.”

“Là đây sao!”, Cả bốn người như vừa bước ra khỏi một giấc mơ. Họ nhìn quanh, ngoài việc có thêm nhiều bảng quảng cáo hiện đại, bố cục vẫn y nguyên.

A Đằng chợt nhớ ra: “Cương à, khi nãy anh nói nếu Đại Bảo lên xe thì chúng ta không thể ra được, là ý gì?”

Lưu Cương nhìn sang Chí Minh: “Cậu nghĩ sao?”

Chí Minh trầm ngâm: “Tớ nghĩ sau khi nghe cậu nhắc, mới nhận ra vấn đề ở Hoàng Đại Bảo, không phải ở dân làng. Có lẽ do anh ấy chưa hoàn thành nhiệm vụ, sinh ra chấp niệm mà tạo nên ngôi làng ấy, anh ta tự giam mình trong quá khứ. Gặp được chúng ta, thấy tương lai tươi sáng, người dân sống tốt, anh ta mới giải tỏa được.”

Lưu Cương gật đầu: “Tớ cũng nghĩ vậy. Nếu anh ấy thật sự đi cùng, cậu nghĩ ta có thể rời khỏi nơi đó sao?”

Nghe xong, Xuân Kiều và A Đằng đều rùng mình…

Ngày hôm sau, họ chuẩn bị rời “Thôn vô danh” về nhà. Khi làm thủ tục trả phòng, Chí Minh hỏi thêm: “Bà chủ, trước đây ở đây từng xảy ra chuyện lớn gì không?”

Bà chủ suy nghĩ rồi nói: “Chuyện lớn à, cũng có đấy. Nhưng tôi không rõ chi tiết, vì hồi đó tôi chưa sinh. Nghe bà nội kể lại, hình như từng có dịch bệnh, nhiều dân làng chết lắm. À, còn một chiến sĩ vũ cảnh hy sinh khi cố cứu dân nữa.”

Triệu Cương, Chí Minh, Xuân Kiều và A Đằng lặng lẽ nhìn về phía núi Màn Thầu thật lâu. Cuối cùng họ hẹn nhau: mỗi năm vào ngày này, sẽ quay lại đây, để tưởng nhớ anh…

 

BÁCH QUỶ TỊCH – CHƯƠNG 26: NGÔI LÀNG MA (6)

Ba người theo Lưu Cương chậm rãi rút ra khỏi hang, nghĩ lại cảnh tượng vừa rồi mà vẫn còn thấy sợ hãi.

“Anh Cương, rốt cuộc là chuyện gì thế? Đêm qua anh đi đâu? Còn những người kia là sao? Không đúng, họ thực sự là… người à?” Chí Minh liên tiếp thốt ra một loạt câu hỏi.

Lưu Cương vẫn còn kinh hãi, bèn kể lại hết những chuyện xảy ra đêm qua cho ba người.

Thì ra tối qua vốn dĩ đến lượt Chí Minh thay ca gác, nhưng khi Lưu Cương định gọi cậu dậy thì lại phát hiện từ những căn nhà ban ngày tìm mãi không có ai, bỗng nhiên đi ra rất nhiều người, già có, trẻ có, đàn ông đàn bà đủ cả.

Họ đều vội vã đi về một hướng, gương mặt lạ thường, chẳng thèm để ý đến chiếc lều của nhóm Lưu Cương, cũng chẳng hỏi han lấy một tiếng, cứ như không hề nhìn thấy họ vậy.

Điều đó khiến Lưu Cương vô cùng ngạc nhiên. Bình thường trong làng mà có người lạ, ít nhất cũng phải hỏi “Các anh đến đây làm gì?” mới phải. Thế mà họ lại coi như không thấy.

Lưu Cương thấy vậy liền nảy sinh nghi ngờ, không gọi bọn họ mà lặng lẽ đi theo phía sau, xem rốt cuộc họ định đi đâu.

Kết quả, anh theo chân đám người đó đi tới hang núi này. Vừa bước vào hang, Lưu Cương liền nhận ra đây không phải hang tự nhiên mà là do con người đào. Với khả năng và điều kiện của dân làng thì tuyệt đối không thể làm được, chắc chắn phải là do quân đội hoặc lực lượng chuyên nghiệp nào đó.

Điều này lại khiến anh nhớ tới chiếc xe tải quân dụng kỳ lạ. Hơn nữa quần áo của đám người kia đơn điệu một cách bất thường, toàn màu xám hoặc xanh lá, giống hệt phong cách của người dân Trung Quốc những năm 60,70.

Ngôi làng này dù hẻo lánh, nhà cửa cũ kỹ, nhưng không thể nào chứng minh rằng họ nhất định phải mặc đồ cũ kỹ như thế. Nhìn bọn họ chẳng khác gì nhân vật bước ra từ những bộ phim đen trắng ngày xưa.

Nghe xong lời Lưu Cương, cả nhóm đều rùng mình. Họ bàn nhau: giờ đã tìm thấy Lưu Cương rồi, chi bằng rời khỏi nơi quái dị này càng sớm càng tốt.

Thế là bốn người quay lại chỗ cắm lều, thu dọn hành lý, chuẩn bị rời đi.

Bỗng Xuân Kiều hét toáng lên, tay chỉ về phía hôm qua chiếc xe tải dừng:

“Chiếc xe đâu rồi?”

Mọi người nhìn theo, chiếc xe tải quân xanh rêu to lớn biến mất!

Họ còn chưa kịp phản ứng, quay đầu lại thì thấy một chiếc xe tải quân dụng màu xanh đang chạy tới, dừng ngay cạnh họ một cách tự nhiên.

Xe dừng lại, một người lính mặc quân phục thập niên 70 bước xuống, vẻ mặt nghiêm nghị, đứng nghiêm chào họ rồi hỏi:

“Các đồng chí, các anh là ai? Tại sao lại vào được đây?”

Trước cảnh tượng như trong phim, cả nhóm ngớ người. A Đằng thì ngốc nghếch hỏi:

“Anh ở đoàn phim nào thế? Hoá ra ở đây đang quay phim hả?”

Nhưng chàng lính dường như không hiểu lời A Đằng, chỉ lớn tiếng hỏi lại:

“Các đồng chí, các anh là ai? Đây là khu cấm, dân thường không được tùy tiện vào!”

“Trời, nhập vai ghê thật đấy.” A Đằng vẫn còn cợt nhả.

Lưu Cương liền kéo A Đằng lại, ra hiệu đừng nói bậy. Anh bước lên, nghiêm túc đáp:

“Chào đồng chí, chúng tôi chỉ tình cờ đi ngang qua đây, không biết đây là khu cấm. Vì đồ dự trữ đã hết, nên muốn tìm dân làng mua ít lương thực, nước uống.”

Nghe vậy, người lính quay lên xe, lục lọi một lúc rồi lấy ra ít lương khô và mấy hộp thịt hộp quân dụng đưa cho họ:

“Cầm lấy đi. Mau rời khỏi đây, nếu đi chậm có thể sẽ nguy hiểm.”

Chí Minh thấy anh ta nói chuyện một mực khuôn phép, bèn hỏi:

“Đồng chí, hôm nay là ngày mấy?”

Người lính suy nghĩ rồi đáp:

“Ngày 5 tháng 3.”

Chí Minh lại hỏi:

“Năm nào, 5 tháng 3 năm nào?”

“Đương nhiên là ngày 5 tháng 3 năm 1969 rồi.”, anh lính đáp dứt khoát.

Cả nhóm tròn mắt nhìn nhau, nhất thời không thốt nên lời.

Người lính thấy họ biểu hiện lạ lùng, bèn thúc giục nhanh chóng rời đi. Sau đó anh chỉ vào chiếc xe tải:

“Các anh lên xe đi, tôi chở các anh ra ngoài, sẽ nhanh hơn.”

Bốn người lúc đến rõ ràng không hề thấy có đường lớn, nay anh lính nói có thể chở họ ra ngoài, họ càng muốn xem thử anh ta làm sao lái xe vào đây. Thế là cả bốn trèo lên thùng xe.

Xe khởi động, chạy về hướng con đường nhỏ hôm trước họ đi bộ vào. Nhưng đến nơi, cả bốn đều há hốc mồm: con đường lát đá chỉ đủ cho người đi bộ, giờ lại biến thành đường đất rộng đủ cho xe tải đi!

Họ ngồi ngẩn ngơ nhìn cảnh vật hai bên, sao lại khác hẳn lúc họ đến?

Chẳng bao lâu, xe dừng lại bên đường. Người lính xuống xe nói:

“Chỉ có thể đưa các anh tới đây thôi. Các anh cứ theo con đường này đi tiếp, sẽ đón được xe khác. Tạm biệt.”

Nhìn chiếc xe tải quân dụng dần xa, cả nhóm vẫn còn bàng hoàng. Trong lòng mỗi người chỉ văng vẳng một câu:

“Đây rốt cuộc là chỗ quái nào vậy?”

Lưu Cương lấy la bàn ra, nhưng kim chỉ quay loạn xạ không chịu dừng. Anh đành cất đi.

Dù không có la bàn, nhưng dựa vào mặt trời và cây cỏ, Lưu Cương vẫn có thể phân biệt phương hướng. Anh dẫn cả nhóm men theo hướng ước chừng nơi họ để xe. Nhưng đi mãi đi mãi, vẫn chẳng thấy chiếc xe đâu, chẳng lẽ họ đi sai đường?

Chí Minh lấy điện thoại ra, vẫn không có tín hiệu, bèn tắt máy cất đi.

Mọi người đều mệt, Lưu Cương đề nghị nghỉ tại chỗ, lấy lương khô và thịt hộp mà anh lính vừa cho ra chia đều.

A Đằng vừa ăn vừa nói:

“Công nhận đồ bộ đội cũng ngon phết đấy!” Rồi đột nhiên anh kêu lên:

“Khốn thật, đồ hộp này hết hạn rồi!”

Chí Minh cầm xem, thấy trên đó in ngày sản xuất: 10/11/1968. Anh đưa cho Lưu Cương xem rồi nghiêm túc hỏi:

“Các cậu nghĩ có khi nào… bọn mình đã xuyên không không?”

Lưu Cương lắc đầu:

“Chắc không đâu. Tôi thì nghĩ là ở đây có sự chồng chéo nào đó giữa thời gian hiện tại và quá khứ.”

Xuân Kiều nhìn món ăn dở dang trên tay, lo lắng:

“Thế ăn rồi có bị đau bụng không?”

Chí Minh phá lên cười:

“Kệ đi, lo xa làm gì, cứ no bụng đã!”

Không khí cũng vì thế mà bớt căng thẳng. Xuân Kiều còn nói, sau khi về sẽ viết lại trải nghiệm này thành tiểu thuyết, nhân vật nam chính nhất định sẽ dành cho Lưu Cương.

Chí Minh nghe thì ghen, hỏi ngay:

“Thế còn tôi thì sao?”

Xuân Kiều cười đáp:

“Cho anh một vai đặc biệt, bạn trai của nữ chính, được chứ?”

Nghe vậy, lòng Chí Minh vui như mở cờ. A Đằng lại kêu lên:

“Thế còn tôi?”

Xuân Kiều liếc anh một cái:

“Lái xe.”

 

ÁC MỘNG – NINH HÀNG NHẤT

CÂU CHUYỆN KỲ QUÁI: ÁC MỘNG

TÁC GIẢ: NINH HÀNG NHẤT

GIỚI THIỆU

Ác mộng đơn giản chỉ là một ảo tưởng không có thật trong đầu hay là sự thật khủng bố nhất thế giới này? Năm câu chuyện ly kỳ khiến đầu người phải sởn gai ốc, một trò chơi tư duy không ngừng đảo ngược, một cơn ác mộng khiến bạn sợ hãi tỉnh dậy trong đêm, có thể chính là toàn bộ chân tướng của thế giới này.

NGƯỜI CHUỘT: Trần Thạc sợ chuột, lại bị một con chuột làm tức lên tới não, sau khi vắt óc suy nghĩ bắt được con chuột xong, Trần Thạc bắt đầu gặp ác mộng liên tục, trong cơn mơ Trần Thạc biến thành một con chuột ở dưới cống, đi lại phía dưới lòng đất của cả một thành phố.

Chuyên gia nghiên cứu động vật nói với anh ấy, một số loại động vật có siêu năng lực, mà vận mệnh của Trần Thạc đã gắn liền với con chuột đó, để giải được ‘lời nguyền’ này, Trần Thạc trăm phương vạn kế bảo vệ con chuột đó lại vô tình giúp đỡ cảnh sát cùng nhau phá được một vụ án mất tích. Lúc này, anh ấy phát hiện rằng toàn bộ đều nằm trong tính toán của con chuột….

LỜI DẪN

Tôi là Lam Thành, giáo sư đại học. Sinh viên của tôi rất thích nghe những câu chuyện ly kỳ cổ quái mà tôi kể. Những câu chuyện này luôn khiến họ cảm thấy kinh ngạc và sợ hãi. Con người cần sự sợ hãi cũng giống như cần niềm vui và sự cảm động, ngoài việc khiến con người kích thích, sự sợ hãi còn khiến họ cảnh giác, nó nhắc nhở chúng ta được sống đã là niềm hạnh phúc và đáng quý biết bao.

Những câu chuyện mà tôi kể, rất nhiều chuyện do tôi trải qua hoặc là người bên cạnh tôi đã trải qua. Đúng vậy, tôi đã đi qua không ít nơi, trải qua rất nhiều sự vật và con người kỳ lạ, cũng đã từng bị điên. Khi một người gặp phải hoặc nghe qua nhiều sự việc kỳ lại, bản thân dường như có một loại từ trường nào đó – từ trường thu hút những chuyện kỳ lạ con người kỳ lạ. Thế là theo dòng thời gian, tôi đã thu nhập hoặc biết được rất nhiều câu chuyện kỳ lạ, nhiều đến mức phải kể ra, bằng không một ngày nào đó tôi sẽ không thể nào chịu được, đầu sẽ nổ tung.

Cũng phải nói rõ, những câu chuyện tôi sắp kể ra đây, rất nhiều chuyện nghe có vẻ khó tin, trong đó có những chuyện lạ khiến người ta không ngủ được. Có chuyện tôi có thể giải thích được, có chuyện lại không hợp với lẽ thường. Hi vọng các bạn không cần phải nghiên cứu sâu. Một số người cho rằng khoa học có thể giải thích được mọi chuyện, tôi vô cùng tán thành, nhưng tiền đề là khoa học phải phát triển đến một trình độ nào đó. Cá nhân tôi cho rằng, cho đến ngày đó, con người vẫn còn một chặng đường rất dài để đi.

Không thể không nói, sự hiểu biết của con người về sự sợ hãi trong thế giới ngày chưa tới một phần ngàn. Mỗi nhà sách đều có một đống sách “những bí mật chưa có lời giải trên thế giới”, nhưng nó chỉ là một góc của tảng băng. Nhưng cách làm ngu xuẩn nhất lại là, mỗi lần gặp phải một sự việc không thể giải thích được, thì con người đều tự lừa mình dối người, tự cho rằng những chuyện này không có thật, không tồn tại, hoặc chỉ là hiểu nhầm. Bịt tai nhắm mắt không khiến chúng ta tiến bộ hơn, chỉ khiến chúng ta ngày càng ngu ngốc hơn.

Giống như câu chuyện tôi kể tối hôm nay đủ để chứng minh điểm này – những việc chúng ta không cách nào lý giải thật sự nhiều như lông bò.

Chuột, loài động vật đã tồn tại và sống trên địa cầu vài ngàn vạn năm, còn dài hơn quá trình phát triển của loài người. Nghiên cứu phát hiện, kết cấu xương của con người và chuột tương đồng đến 99%. Về bệnh lý, chuột và con người cũng có rất nhiều điểm chung về xương cốt và tế bào – đây cũng chính là lý do tại sao rất nhiều thí nghiệm y khoa đều lấy chuột làm đối tượng thí nghiệm. Thậm chí nhà khoa học nước Anh thông qua nghiên cứu đưa ra kết luận – độ dài chuỗi gen của chuột cũng không khác con người bao nhiêu. 80% con người có mã gen hoàn toàn giống như chuột, 99% mã gen của con người tương tự với chuột. Tất cả những điều này cho thấy ngay cả loài vượn có hình thể giống con người cũng không đạt đến con số này. Vậy thì vì sao loại động vật này lại không thể tiến hóa? Hoặc là chỉ là chúng ta cho rằng nó không tiến hóa?

Câu chuyện sắp kể dưới đây có liên quan đến chuột: Người chuột.

 

BÁCH QUỶ TỊCH – CHƯƠNG 26: NGÔI LÀNG MA (5)

Sau khi cân nhắc thiệt hơn, cuối cùng Lưu Cương vẫn quyết định tối nay tạm thời ở lại Thôn Vô Danh này, xem tình hình ngày mai thế nào rồi mới quyết định có nên rời đi hay không. Có lẽ dân làng chỉ vì có việc gì đó nên ra ngoài hết, sáng mai có thể sẽ quay lại.

Đã quyết định qua đêm trong làng, vậy lại nảy sinh một vấn đề: mọi người sẽ ngủ trong lều của mình, hay là vào nhà dân để nghỉ?

Tính cách của A Đằng có phần xuề xoà, anh cho rằng đã đến tận trong làng rồi thì cứ ngủ trong nhà là được, chờ chủ nhà về thì đưa ít tiền coi như bồi thường.

Nhưng Chí Minh lại thấy không ổn, tự tiện vào nhà người khác khi chưa được đồng ý thì chắc chắn không được. Lưu Cương và Xuân Kiều cũng đồng tình với ý kiến của Chí Minh. Ba phiếu chống một, cuối cùng cả nhóm lại làm như tối hôm trước: dựng lều trên bãi đất trống trong làng, ngay bên cạnh chiếc xe tải, để nghỉ ngơi.

Lưu Cương nhìn ngôi làng không một bóng người, trong lòng lại dấy lên một nỗi bất an mơ hồ. Lần này để đảm bảo an toàn, ngoài Xuân Kiều ra, anh còn sắp xếp cho hai người kia thay phiên nhau gác đêm, phòng khi nửa đêm có chuyện bất trắc.

Nửa đêm đầu tiên trôi qua bình yên, xung quanh lều rất yên tĩnh. A Đằng thì ngáy vang trời trong lều, Xuân Kiều cũng ngủ say. Lúc này là ca trực của Lưu Cương, còn Chí Minh thì trong lều lại trằn trọc không sao ngủ nổi, mơ hồ cảm thấy có điềm chẳng lành.

Đột nhiên, ngôi làng vừa rồi còn tĩnh mịch bỗng náo nhiệt hẳn lên. Trong cơn mơ màng, Chí Minh cảm giác như có rất nhiều người đi ngang qua lều. Nhưng nghĩ lại, ngoài kia có Lưu Cương trông chừng, nếu có chuyện gì chắc chắn anh ấy sẽ gọi, vì thế Chí Minh dần dần thiếp đi.

Bỗng nhiên, Chí Minh choàng tỉnh dậy, đầu hơi đau nhức, có lẽ do hôm qua ngủ quá muộn. Anh nhìn ra ngoài, trời đã sáng. Theo lịch gác thì anh là người trực ca ba, lẽ ra Lưu Cương phải gọi anh dậy, nhưng sao mãi chẳng thấy gọi?

Chí Minh liếc nhìn, thấy Xuân Kiều vẫn đang ngủ, nên không đánh thức cô, chỉ nhẹ nhàng chui ra khỏi lều, khẽ gọi:

“Anh Cương? Anh Cương?”

Đống lửa bên ngoài không biết đã tắt từ lúc nào, nhưng chẳng thấy bóng dáng Lưu Cương đâu. Anh đoán có lẽ Lưu Cương đã quay vào ngủ trong lều, nhưng tại sao lại không gọi mình?

Thôi, Chí Minh liền nhóm lửa lại, nghĩ rằng lát nữa mọi người dậy còn có cái để sưởi ấm.

Chẳng bao lâu, A Đằng cũng chui ra khỏi lều. Thấy anh, Chí Minh hỏi ngay:

“Anh Cương còn ngủ trong lều à?”

A Đằng ngạc nhiên nhìn Chí Minh:

“Tôi vừa xem túi ngủ của Cương rồi, hình như cả đêm qua anh ấy không hề về lều ngủ, nên tôi mới ra ngoài xem thử.”

“Cái gì?” Chí Minh nghe vậy thì hốt hoảng. Cương không ngủ trong lều, mà bên ngoài cũng chẳng thấy đâu cả!

“Có khi nào anh Cương sang nhà dân tìm đồ ăn không?” Xuân Kiều bình tĩnh phân tích.

Nghe thế, Chí Minh và A Đằng đều thấy có lý. Ba người liền đi khắp từng nhà tìm kiếm. Nhưng từ đầu làng đến cuối làng, họ vẫn không thấy bóng dáng Lưu Cương.

Chỉ có một điều khiến cả ba càng thêm rợn người: hôm qua khi mới đến, nhà nào cũng đang nấu ăn nhưng không thấy người. Sáng nay họ đi tìm Lưu Cương, vào từng nhà cũng thấy bếp vẫn đỏ lửa, nồi vẫn sôi sùng sục, y như hôm qua, nhưng tuyệt nhiên không có lấy một bóng người.

Ba người gọi lớn tên Lưu Cương, tìm khắp nơi rất lâu, cuối cùng mệt mỏi quá bèn ngồi xuống một phiến đá lớn nghỉ ngơi.

“Giờ phải làm sao? Người có nhiều kinh nghiệm nhất là anh Cương cũng mất tích rồi, chỉ còn ba chúng ta thì làm sao tìm được anh ấy?” A Đằng sốt ruột nói.

Chí Minh vẫn còn giữ được bình tĩnh:

“Tôi không tin anh Cương sẽ biến mất vô cớ. Chúng ta nhất định phải tìm anh ấy. Suốt dọc đường đi, đều là anh ấy chăm lo cho chúng ta. Giờ anh ấy gặp chuyện, chúng ta không thể bỏ mặc!”

Xuân Kiều nhìn điện thoại, vẫn chẳng có sóng:

“Nếu có thể gọi cầu cứu thì tốt biết mấy.”

Đột nhiên, Chí Minh nhớ lại đêm qua mình đã cảm giác có nhiều người đi ngang qua lều. Khi đó anh còn tưởng mình mơ, nhưng nghĩ lại có lẽ lúc ấy thực sự có người.

Cả ba vội quay lại chỗ cắm lều, cẩn thận quan sát mặt đất xung quanh. Quả nhiên có rất nhiều dấu chân quanh lều…

Chí Minh phát hiện những dấu chân này đều hướng về cùng một phía, có lẽ Lưu Cương cũng đã đi về hướng đó. Thế là ba người lần theo dấu vết, men theo con đường ra phía sau làng, tiến lên núi.

Ngọn núi này nhìn hình dạng thì chính là núi Bánh Bao mà họ vẫn muốn tìm. Theo vết chân, họ đi đến trước một hang động.

Hang này trông như do con người đào, cửa hang khá ngay ngắn, từ trong thổi ra những luồng gió lạnh.

Ba người còn chần chừ, nhìn vào trong tối om có phần đáng sợ. Nhưng nghĩ Lưu Cương có thể đang ở bên trong, họ cũng chẳng kịp nghĩ nhiều. Ai nấy đều có đèn pin, liền nắm tay nhau, lấy hết can đảm bước vào.

Vừa vào hang, cả ba sững sờ. Tưởng chừng bên trong sẽ tối đen như mực, nhưng lại có ánh sáng.

“Có thể là anh Cương!” A Đằng nói.

“Có khả năng, nhưng mọi người cẩn thận, đi chậm thôi.” Chí Minh dặn dò.

Ba người lần mò theo ánh sáng. Nhưng đi một lúc, Chí Minh cảm thấy không ổn: ánh sáng phía trước càng lúc càng nhiều. Ban đầu chỉ có một đốm sáng, giờ lại xuất hiện thêm rất nhiều.

Dựa vào ánh sáng đó, họ cuối cùng nhìn rõ cảnh tượng phía trước: những ánh sáng lay động kia, hoàn toàn không phải của Lưu Cương, mà là của từng người dân trong làng, mỗi người cầm một cây đèn pin.

Những người này chẳng biết tỉnh hay mê, chỉ thấy họ đứng đó, qua lại lắc lư, ánh sáng chao đảo. Ba người không nhìn rõ mặt dân làng, cũng chẳng dám lên tiếng, chỉ lặng lẽ run rẩy đi theo phía sau.

Đúng lúc ấy, Xuân Kiều bỗng trượt chân, suýt ngã, kêu khẽ một tiếng. Ngay lập tức, cô cảm thấy có ai đó từ bên cạnh bịt chặt miệng mình. Cô biết rõ A Đằng và Chí Minh đều đi phía trước, vậy thì người này là ai?

“Đừng lên tiếng, là tôi, Lưu Cương đây.” Một giọng quen thuộc vang lên bên tai Xuân Kiều.

Xuân Kiều nghe thấy tiếng Lưu Cương thì nỗi sợ lập tức tan biến. Cô khẽ đẩy Chí Minh và A Đằng phía trước, ra hiệu họ đừng nói gì, rồi chỉ tay về phía sau.

Lúc này, Chí Minh và A Đằng mới nhìn thấy Lưu Cương đang ở ngay cạnh Xuân Kiều, lập tức mừng rỡ vô cùng. Họ vừa định thốt lên, nhưng thấy anh đưa tay làm dấu im lặng, cả hai liền vội nuốt lời vào trong.

Sau đó, Lưu Cương nhẹ nhàng kéo cả ba người ra khỏi hang động.

 

BÁCH QUỶ TỊCH – CHƯƠNG 26: NGÔI LÀNG MA (4)

Tiếp theo, đoạn đường không mấy thuận lợi, nhưng với tay lái của A Đằng thì vẫn có thể xoay xở được. Ai ngờ đi được một lúc, con đường nhựa vốn bình thường bỗng nhiên chấm dứt đột ngột phía trước!

“Đường đâu?” A Đằng dừng xe, ngơ ngác nhìn quanh.

Lưu Cương xuống xe kiểm tra, rồi nói với ba người còn lại:

“Có vẻ đoạn đường này chỉ làm đến đây thôi!”

Chí Minh thì thắc mắc:

“Thế còn chiếc xe tải hôm qua vượt qua chúng ta thì sao? Nếu hết đường rồi, nó đi đâu được? A Đằng, vừa nãy có ngã rẽ nào mà cậu không để ý à?”

A Đằng quả quyết:

“Không thể nào! Nếu có ngã rẽ thì tôi chắc chắn sẽ thấy. Hai bên con đường tệ hại này toàn là cây cối rậm rạp, không thể có chỗ nào cho xe tải chạy qua được!”

Lưu Cương cũng gật đầu, nói ngồi ghế phụ mà có đường rẽ thì không thể không nhìn thấy.

Cả bốn người thất vọng đi vòng quanh chiếc xe, bỗng Chí Minh gọi to:

“Mọi người lại đây xem này!”

Họ chạy lại, thấy một con đường nhỏ lát sỏi, tuy bị cây cỏ che khuất, nhưng trên mặt đường hầu như không có cỏ dại, chứng tỏ vẫn có người thường xuyên đi qua.

Xe thì không thể đi tiếp, điện thoại cũng không có sóng, bốn người đành mang toàn bộ đồ đạc, men theo con đường nhỏ đó đi bộ tiếp, bắt đầu chuyến phiêu lưu thực sự.

Những món đồ nặng hơn do ba người đàn ông mang, Xuân Kiều chỉ cầm ít đồ ăn. Đường sỏi dốc thoai thoải nên ai nấy vẫn đi được dễ dàng.

Chỉ có một điều lạ là suốt dọc đường không gặp bất cứ ai. Lẽ ra phải thấy dân làng hay người qua lại, vậy mà chẳng có một bóng người, hơn nữa lại yên tĩnh đến kỳ lạ, ngay cả tiếng chim cũng không nghe thấy.

Họ đi mãi cho đến cuối con đường thì thấy một thung lũng. Cả nhóm mừng rỡ tăng tốc, đến lối vào thung lũng thì nhìn thấy một ngôi làng mờ ảo trong làn sương khói, nằm giữa lòng núi. Ngay lối vào có một tảng đá lớn khắc ba chữ “Thôn Vô Danh”.

“Đúng là Thôn Vô Danh rồi! Xuân Kiều, thông tin của em không chính xác nhé. Chẳng phải em nói trước khi đến Thôn Vô Danh sẽ có một nhà nghỉ Mãn Đầu Sơn sao? Sao lại không thấy?”

Xuân Kiều ngượng ngùng:

“Em cũng không biết, bạn em nói lúc họ đến thì có một nhà nghỉ mà.”

A Đằng tỏ vẻ oan ức:

“Đúng là oan uổng! Tôi lái xe vất vả cả đường, cuối cùng còn bị đổ lỗi là đi sai đường!”

Thấy A Đằng và Chí Minh lời qua tiếng lại, Xuân Kiều tưởng hai người thật sự cãi nhau, liền nói:

“Được rồi được rồi, coi như lỗi của em được chưa?”

Lưu Cương cười:

“Đừng để ý họ, mình tiếp tục đi thôi. Còn nói được thì tức là chưa mệt đâu!” Nói rồi anh cùng Xuân Kiều đi nhanh vào làng.

Chí Minh và A Đằng cũng im lặng đi theo.

Vào trong làng, họ phát hiện nơi đây cũng yên tĩnh lạ thường, không gặp bất kỳ dân làng nào. Chí Minh nghĩ: hay là họ đến sớm quá? Nhưng nghe nói dân quê thường dậy sớm làm việc, giờ đã hơn 10 giờ, sao vẫn chẳng thấy ai?

Những ngôi nhà trong làng đều là gạch xanh, mái ngói xanh, y như bạn của Xuân Kiều miêu tả, vẫn giữ nguyên kiến trúc kiểu cũ từ thế kỷ trước.

Thỉnh thoảng có vài con gà chạy ra từ hàng rào, thấy người lạ thì hoảng hốt chạy vào.

Tuy không thấy người, nhưng ống khói mỗi nhà đều bốc khói nhẹ, chứng tỏ bên trong có người và đang nấu ăn.

Lưu Cương, với tư cách trưởng nhóm, bước lên gõ cửa một nhà và nói:

“Xin chào, chúng tôi là khách đi bộ đường dài, muốn nghỉ nhờ một lát!”

Nhưng gọi xong không có ai trả lời. Thấy lạ, anh định đẩy cửa bước vào thì bị Chí Minh kéo lại:

“Cương à, làm vậy không hay đâu. Tôi nghe nói ở những vùng xa xôi, người dân khá nóng tính, nên cứ lịch sự thì hơn.”

Lưu Cương gật đầu, nhưng rồi vẫn bước vào. Một lúc sau anh quay ra bảo:

“Đi nhà khác thôi, nhà này không có ai.”

Cả nhóm sang nhà thứ hai. Lưu Cương lại gọi, không ai đáp, bèn vào trong, và kết quả vẫn vậy: bếp đang đỏ lửa, nồi đang nấu, nhưng không có một bóng người.

A Đằng thấy làng này thật kỳ quái:

“Sao lạ vậy? Nhà nào cũng nấu ăn, mà chẳng có ai… Khoan đã, mọi người nhìn kìa, chiếc xe tải hôm qua!”

Quả nhiên, đó chính là chiếc xe tải quân đội màu xanh lục đã vượt qua họ hôm qua. Nhưng nó làm sao đến đây được? Ai lái đến? Con đường họ vừa đi, ngay cả xe jeep nhỏ của Chí Minh cũng khó qua, huống hồ xe tải to.

Cả nhóm tò mò tiến lại, muốn xem có tài xế không, nhưng trong xe trống trơn, chẳng khác gì những căn nhà vừa rồi.

Lưu Cương sờ vào động cơ, rồi nói:

“Máy còn nóng, chứng tỏ xe vừa dừng ở đây không lâu.”

Chí Minh đề nghị:

“Chúng ta tản ra tìm xem, tài xế chắc ở quanh đây thôi.”

Họ tìm một hồi nhưng chẳng thấy ai. Vừa mệt vừa đói, cả nhóm đành ngồi nghỉ tại chỗ, hy vọng lát nữa sẽ có người xuất hiện.

Mọi người ngồi nghỉ, chỉ có Lưu Cương vẫn nhìn chằm chằm vào chiếc xe tải, sắc mặt nặng nề. Chí Minh thấy anh có vẻ không ổn liền hỏi, nhưng Lưu Cương chỉ xua tay:

“Không sao, chắc tôi nghĩ nhiều.”

Nghỉ khoảng nửa tiếng, ăn chút đồ, họ bắt đầu bàn bạc: quay lại hay tiếp tục đi? Ban đầu, họ dự tính đến nhà nghỉ để bổ sung lương thực, nước, rồi vào núi Mãn Đầu Sơn. Nhưng giờ không tìm thấy nhà nghỉ, cũng chẳng gặp dân làng, nên không biết có nên tiếp tục không.

Ba người còn lại nhìn về phía Lưu Cương, anh chỉ cười gượng:

“Giờ cũng gần trưa rồi, dù đi tiếp hay quay lại thì thời gian cũng không thuận lợi. Với tốc độ đi như nãy giờ, quay lại chỗ có xe chắc cũng sắp tối. Còn đi tiếp thì không có tiếp tế, chưa đi xa đã hết lương thực mất.”

 

BÁCH QUỶ TỊCH – CHƯƠNG 26: NGÔI LÀNG MA (3)

Năm đó, tôi dẫn đoàn đến Đại Hưng An Lĩnh ở vùng Đông Bắc. Nơi đó núi rất nhiều, đường sắt đều được thông giữa những dãy núi, gặp núi lớn thì khoan hầm xuyên qua.

Tôi và nhiều thành viên lần đầu tiên được nhìn thấy khu rừng rậm rạp đến vậy nên ai cũng rất phấn khích. Lúc đó tôi vẫn là lính mới, kinh nghiệm xử lý tình huống chưa nhiều, lại cũng là lần đầu đi con đường này, nên tôi thuê một người dân địa phương làm hướng dẫn. Ông khoảng gần 60 tuổi, là một thợ săn người dân tộc Ngạc Luân Xuân.

Tôi nhớ đó là một ngày tháng 9, trời Đông Bắc đã bắt đầu lạnh, nhưng trong núi vẫn có thể hái được nấm, hạt thông, và vài loại quả dại không rõ tên.

Mọi người vừa đi vừa cười nói vui vẻ, thỉnh thoảng hái mấy quả dại mà hướng dẫn nói có thể ăn… Bỗng nhiên, trời đang nắng đẹp lại nổi một trận gió lớn không biết từ đâu thổi tới, làm đội hình bị tản ra. Khi gió ngừng, tôi đếm lại số người thì tim bỗng hụt một nhịp.

Bởi vì đội chúng tôi có 15 người, giờ lại thiếu mất 1!

Người mất tích là ông Hoàng đến từ Sơn Đông, chủ một cửa hàng ô tô 4S. Tính tình ông thẳng thắn, vóc dáng khỏe mạnh, sao có thể bị gió thổi bay được chứ!

Mọi người lập tức chia thành mấy nhóm tìm kiếm quanh đó, nhưng không sao tìm thấy dấu vết.

Hướng dẫn viên địa phương cũng sốt ruột. Ông nói ở đây cây cối um tùm, cỏ cao, đừng nói người ngoài, ngay cả dân bản địa mà ít khi lên núi cũng dễ bị “mất đường” , cách nói của người Đông Bắc nghĩa là bị lạc.

Tôi vội gọi mọi người quay lại, vì sợ chưa tìm được ông Hoàng thì lại mất thêm vài người nữa, lúc đó sẽ nguy to.

May là hướng dẫn viên là người Ngạc Luân Xuân, dù giờ không còn hay đi săn, nhưng vẫn biết nhìn dấu vết cỏ cây bị đè để đoán có người đi qua.

Dựa vào kinh nghiệm nhiều năm, ông nói ông Hoàng đã đi một mình về hướng đông.

“Tự đi à? Có dấu vết bị kéo đi không?” Tôi sợ ông bị thú lớn tha mất.

Nhưng hướng dẫn viên khẳng định không có dấu vết thú dữ, chỉ có dấu chân một người đàn ông to khỏe như ông Hoàng.

Chúng tôi liền theo dấu chân đó rồi đi về phía đông…

Đi nhanh một hồi, nửa tiếng sau, chúng tôi thấy ông Hoàng, đang cùng ba người lính dỡ hàng từ một chiếc xe tải quân dụng.

Tôi định bước lên gọi thì bị hướng dẫn viên kéo lại, ra hiệu im lặng, rồi quay sang hỏi tôi:

“Cậu có thuốc lá không?”

Tôi ngẩn người, nhưng vẫn trả lời thật:

“Có.” Rồi lấy nửa bao thuốc đưa ông.

Ông lấy ra ba điếu, châm lửa, rồi một mình tiến lại gần mấy người kia.

Kỳ lạ thay, ông Hoàng vốn chẳng nghe ai gọi, nay bỗng đứng im.

Hướng dẫn viên đưa ba điếu thuốc cho ba người lính, nói vài câu gì đó, rồi họ lên xe rời đi.

Ông Hoàng lúc này như bừng tỉnh, còn càu nhàu với tôi:

“Sao hoạt động này lại có cả mục giúp bộ đội bốc hàng nữa vậy?”

Tôi bực mình nói:

“Giúp cái gì chứ! Ông đi một mình xa thế, mọi người tìm ông bao lâu rồi ông biết không?”

Nghe xong, sắc mặt ông tái đi. Hướng dẫn viên kéo tôi lại, ra hiệu đừng nói thêm, chờ xuống núi rồi hãy bàn.

Về đến trại, ông mới nói với tôi:

“Cậu không thấy ba người lính đó kỳ lạ sao?”

Tôi nghĩ lại thì đúng là có gì đó không ổn: quân phục của họ quá cũ, giống kiểu thập niên 60–70, lại lấm đầy bùn như vừa chui ra từ hố bùn.

Ông kể:

“Trên ngọn núi kia có đường sắt, mấy chục năm trước, khi khoan hầm, ba người lính chở hàng bị nổ chết. Tôi còn nhớ rõ kiểu quần áo và số hiệu đơn vị. Vừa thấy chiếc xe là tôi biết đó chính là ba người ấy.”

Nghe xong tôi lạnh sống lưng. Ông trấn an:

“Đừng sợ, họ không có ác ý, chắc chỉ cô đơn muốn tìm người trò chuyện. Tôi quen chuyện này rồi, chỉ cần cho họ ba điếu thuốc, họ biết mình nhận ra là ma thì sẽ tự đi, không hại người.”

Tôi hỏi:

“Vậy lúc nãy ông nói gì với họ?”

Ông cười bí ẩn:

“Tôi bảo sau này nơi này có thể thành khu du lịch, khách sẽ đông, họ sẽ không còn cô đơn nữa.”

Nghe xong, mọi người đều rùng mình. Anh Lưu Cương nhìn đồng hồ rồi nói:

“Được rồi, mọi người vào lều nghỉ đi, mai ta tiếp tục.”

Vì chỉ có hai lều, Lưu Cương ở cùng A Đằng, Chí Minh ở cùng Xuân Kiều. Xuân Kiều ngủ một mình thì không an toàn, nên ba người cũng không câu nệ chuyện nam nữ, miễn sao an toàn là được.

Có lẽ vì quá mệt, ai cũng vừa nằm xuống là ngủ ngay. Nửa đêm Lưu Cương còn ra ngoài kiểm tra, sau đó mới ngủ.

Sáng hôm sau, mọi người vui mừng khi sương mù đã tan. Cả nhóm ăn vội rồi lên đường.

Đi một đoạn mới thấy phía trước là con đường núi hình chữ S hiểm trở, một bên là vực sâu. Nếu hôm qua cố đi trong sương mù, chắc chắn là chín chết một sống. Ai nấy khen ngợi quyết định dựng trại tối qua là đúng đắn.

Lưu Cương gãi đầu cười:

“Là một trưởng nhóm dã ngoại chuyên nghiệp, an toàn của đội viên luôn là ưu tiên hàng đầu.”

 

BÁCH QUỶ TỊCH – CHƯƠNG 26: NGÔI LÀNG MA (2)

Hai người vừa lên xe, A Đằng liền khởi động ô tô, chậm rãi lái về phía làn sương mù dày đặc phía trước. Nhưng không ai phát hiện ra rằng, ngay phía trên chỗ họ vừa dừng xe, trên ngọn một cái cây, có treo một hình nhân bằng giấy dùng để đốt cho người chết, đang lắc lư trong gió.

Chiếc xe chạy thêm một đoạn, làn sương mù trên đường vẫn chưa có dấu hiệu tan đi. Lúc này, Lưu Cương nhìn ra ngoài rồi nói với những người còn lại:

“Trời càng lúc càng tối, đường lại đầy sương mù như thế này, tiếp tục đi nữa thì nguy hiểm quá. Tốt nhất là chúng ta nên tìm chỗ nào đó dựng trại nghỉ một đêm, chờ đến sáng mai sương tan rồi đi tiếp cũng chưa muộn.”

Mọi người cũng thấy lời Lưu Cương nói rất có lý, dù sao anh ấy cũng là người có nhiều kinh nghiệm sinh tồn ngoài trời nhất trong nhóm. Nhưng nhìn quanh thì hai bên đường chẳng có nơi nào an toàn để dựng trại, nên mọi người chỉ còn cách vừa đi vừa tìm chỗ nghỉ.

Đột nhiên, sắc mặt Xuân Kiều thay đổi, cô quay đầu nhìn ra phía sau xe, Chí Minh thấy lạ liền hỏi:

“Sao vậy?”

Xuân Kiều có vẻ không chắc chắn, nói:

“Hình như phía sau có gì đó đang bám theo chúng ta…”

Nghe vậy, Chí Minh và Lưu Cương đều quay đầu nhìn lại, nhưng do trời tối nên không thể nhìn thấy gì rõ ràng.

“Em thấy cái gì vậy?” Chí Minh hỏi Xuân Kiều.

Xuân Kiều lắc đầu:

“Từ lúc nãy sau khi chúng ta dừng xe, thỉnh thoảng em thấy có gì đó đang theo sau, nhưng em chỉ thấy một cái bóng lướt qua rất nhanh, không rõ là gì cả.”

A Đằng quay sang hỏi Lưu Cương:

“Có cần dừng xe lại kiểm tra không?”

Lưu Cương cho rằng không cần, anh bảo A Đằng cứ tiếp tục lái xe, chỉ cần chú ý đường là được.

Tuy ngoài miệng Lưu Cương nói không sao, nhưng Chí Minh vẫn để ý thấy vẻ mặt anh nghiêm trọng, rõ ràng là trong lòng anh cũng đang băn khoăn về chuyện đó.

Lúc này, xe đến một khúc cua, A Đằng bỗng thấy đèn xe từ phía sau chiếu đến.

“Có xe phía sau!” – A Đằng hơi hoảng hốt.

Chí Minh bật cười:

“Có xe thì đã sao, con đường này đâu phải của nhà cậu, cậu chạy được thì người khác cũng chạy được, chỉ cần cẩn thận lái là được, lo làm gì.”

Nói rồi, trong lòng Chí Minh cũng âm thầm bái phục Lưu Cương. Vừa nãy anh ấy chỉ lắng nghe một lúc mà đã đoán ra có xe phía sau, quả là lợi hại!

Quả nhiên, chẳng bao lâu sau, mọi người đều nghe thấy tiếng động cơ xe từ phía sau. Nhưng điều kỳ lạ là – chỉ nghe thấy tiếng, mà không thấy xe đâu. Ai cũng nhìn nhau lo lắng. Lẽ nào chiếc xe phía sau cứ giữ khoảng cách đều đều, không vượt lên cũng không rớt lại?

A Đằng cho xe tấp vào lề và tắt máy, định quay sang hỏi Lưu Cương vì sao lại bảo dừng thì thấy anh ấy đưa tay lên miệng ra hiệu “suỵt” – yêu cầu im lặng.

Mọi người ngơ ngác, nhưng cũng làm theo lời anh, im lặng lắng nghe âm thanh bên ngoài xe.

Nghe một lúc, sắc mặt ai nấy đều trở nên nghiêm trọng. Quả nhiên chiếc xe phía sau có điều gì đó rất lạ. Xe của họ đã dừng, theo lẽ thường thì xe sau phải chạy vượt lên. Nhưng mãi vẫn chỉ nghe tiếng động cơ mà không thấy xe đâu. Không khí trở nên nặng nề, ai nấy đều tỏ ra sợ hãi, chỉ có Lưu Cương vẫn giữ được bình tĩnh.

Anh nói:

“Đừng sợ, tôi thường xuyên ra ngoài, thỉnh thoảng cũng gặp vài chuyện kỳ quái. Chỉ cần không phải cướp đường là được rồi!”

Mọi người không nói gì, tiếp tục lắng nghe âm thanh ngoài xe. Một lúc sau, Xuân Kiều lên tiếng khẽ hỏi:

“Có khi nào chỉ là tiếng gió không?”

Mọi người nghe vậy liền chú ý, quả thật nghe kỹ thì rất giống tiếng gió thổi “vù vù”.

“Ai da… hù người ta một trận!” – A Đằng tỏ vẻ không hài lòng.

Nhưng đúng lúc mọi người vừa thở phào, chuẩn bị khởi động xe đi tiếp thì bùm – một chiếc xe tải quân sự màu xanh rêu kiểu cũ bất ngờ chạy sát sạt qua bên trái xe họ. Nếu A Đằng khởi động sớm vài giây, chắc chắn đã bị đâm rồi.

Mọi người đều sợ đến toát mồ hôi lạnh, liếc nhìn nhau, cuối cùng Chí Minh lên tiếng:

“Có ai nhìn rõ cái xe vừa chạy qua là loại gì không?”

“Hình như là chiếc xe tải giải phóng màu xanh rêu kiểu những năm 70, 80!” – Xuân Kiều hoảng hốt nói.

“Không thể nào, mấy chiếc xe đó bị cấm từ lâu rồi mà!” – A Đằng phản bác.

Nhưng Chí Minh cũng cảm thấy nó giống xe tải giải phóng cũ, nên quay sang nhìn Lưu Cương, hy vọng nhận được câu trả lời an tâm. Nhưng anh phát hiện ra Lưu Cương chẳng hề để ý đến cuộc trò chuyện của họ, mà đang trầm tư nhìn ra ngoài cửa sổ.

“Cậu sao thế Cương, thấy có gì lạ sao?” – Chí Minh lo lắng hỏi.

Lưu Cương nghe thấy mới giật mình quay lại:

“À? Ồ, không sao đâu. Hay là mình đừng đi tiếp nữa, tôi thấy trong rừng bên phải có khoảng đất trống, khá thích hợp để cắm trại. Chúng ta cũng nên nghỉ ngơi một chút rồi.”

Thế là mọi người xuống xe, A Đằng cố gắng đỗ sát lề, rồi cùng nhau mang lều bạt và đồ ăn từ trên xe xuống, đi vào khoảng đất trống mà Lưu Cương vừa phát hiện.

Khu đất trống khá bằng phẳng và khô ráo, đúng như lời Lưu Cương nói – rất thích hợp để dựng trại.

Lưu Cương và A Đằng cùng nhau dựng lều, trong khi Chí Minh và Xuân Kiều chuẩn bị bữa tối. Họ đã đi suốt 7 tiếng, bụng ai cũng đói meo.

Chẳng mấy chốc, mọi người đã hoàn thành phần việc của mình. Xuân Kiều và Chí Minh dùng nguyên liệu có sẵn nấu một nồi mì chua cay nóng hổi. Vừa no bụng lại vừa xua tan cái lạnh, khiến ai cũng ăn ngon lành, vô cùng hài lòng.

Đặc biệt là A Đằng, anh còn nói:

“Đây là bát mì ngon nhất tôi từng ăn!”

Sau bữa ăn, mọi người ngồi quanh đống lửa sưởi ấm. Thời tiết ẩm và lạnh, nên trước khi ngủ phải làm ấm cơ thể, nếu không dễ sinh bệnh.

Lưu Cương đã nhắc rất kỹ trước khi khởi hành – trong các chuyến đi dã ngoại, tuyệt đối không được để ai bị bệnh. Nếu có người không khỏe, lập tức hủy hành trình, quay về ngay.

Anh kể, lần đầu tiên dẫn đoàn đi dã ngoại, có một thành viên bị bệnh giữa chừng nhưng cố chịu không nói để không làm ảnh hưởng tới đoàn. Kết quả là đến nửa đường thì người ấy không chịu nổi nữa. Mà lúc đó tín hiệu kém, không thể gọi cứu trợ, cả nhóm phải thay nhau cáng người ấy quay lại.

Khi đến được bệnh viện, tình trạng đã rất nguy kịch. May mà được chuyển kịp vào bệnh viện lớn trong thành phố nên giữ được mạng.

Từ đó về sau, mỗi lần dẫn đoàn, Lưu Cương đều căn dặn rõ ràng: nếu thấy cơ thể có vấn đề, tuyệt đối không được giấu, nếu không hậu quả có thể rất nghiêm trọng.

“Cương à, làm nghề này mấy năm rồi, có từng gặp chuyện gì kỳ quái chưa?” – A Đằng cười hì hì hỏi.

Lưu Cương cười nhẹ:

“Tất nhiên là có rồi, chỉ sợ kể ra lại dọa các cậu chết khiếp!”

A Đằng không sợ, còn nói:

“Từ nhỏ đã tôi lớn gan, hay là anh kể thử xem có dọa nổi tôi không?”

Lưu Cương nhìn ba người kia, thấy ai cũng chưa buồn ngủ, bèn kể cho họ nghe một chuyện ly kỳ mà anh từng gặp trong một chuyến đi trước đó.

 
^^